LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overrule - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overrule Ý nghĩa của Từ

  • bác bỏ hoặc hủy một quyết định
  • thực hiện quyền lực lên quyết định của người khác
  • vượt qua một sự phản đối hoặc lập luận
Illustration for this word

overrule Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

overrule Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əʊvəˈruːl/
Mỹ /oʊvəˈrul/
Tiết
overrule

overrule Từ nguyên của Từ

Overrule: over (tiền tố) + rule (gốc). Nguồn gốc: Latinh 'super-regulare' → Pháp cổ 'overrouler' → Anh 'overrule'. Hãy tưởng tượng một thẩm phán quyền lực trong phòng xử án nâng cái búa lên và kêu 'overrule!' để bác bỏ một lập luận đối lập, thể hiện quyền lực và sự kiểm soát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Overrule có nghĩa là bác bỏ hoặc đảo ngược quyết định, hoặc khẳng định quyền lực vượt lên quyết định của người khác. Trong ngữ cảnh pháp lý, thẩm phán có thể bác bỏ quyết định của tòa dưới; trong công việc, người quản lý có thể bác bỏ đề xuất của đội; ở gia đình, cha mẹ có thể phủ quyết lựa chọn của con cái. Từ này mang sắc thái quyền lực và kết thúc, nên dùng trong hoàn cảnh formal hoặc mang tính quyết định. Người học nên phân biệt với từ khác để tránh dùng sai ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức khi quyết định được đảo ngược
  • Chỉ ở những thời điểm có thẩm quyền can thiệp
  • Kết hợp với từ vựng như quyết định, phán quyết, phản đối để làm rõ thứ bị bác bỏ
  • Lưu ý giọng điệu; có thể nghe gay gắt
  • Phân biệt với override, nghĩa là vượt qua một quyết định thay vì hủy bỏ chính thức

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Overrule chỉ xảy ra trong bối cảnh tòa án.
  • Overrule không đơn thuần là bất đồng, nó cho thấy quyền lực để thay đổi quyết định.
  • overrule và overturn không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Một quyết định có thể bị đảo ngược chỉ khi có bằng chứng mới.
  • Overrule thường diễn ra trong quy trình formal hoặc công khai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, overrule nhấn mạnh quyền lực và tính chất cuối cùng của quyết định. Người học thường hiểu nhầm là chỉ đơn giản là không đồng ý, trong khi thực tế nó ám chỉ quyền đảo ngược một quyết định trước đó. Sai lầm phổ biến là dùng ở tình huống thiếu trang trọng hoặc nhầm với override, có nghĩa là vượt qua quy tắc chứ không phải hủy bỏ quyết định.

Mẹo Học

  • Luyện tập với tình huống pháp lý và tình huống hàng ngày
  • Quan sát cách thẩm phán và quản lý diễn đạt từ này
  • Xác định đối tượng bị bác bỏ (quyết định, phán quyết, phản đối)
  • Phân biệt overrule, override và overturn
  • Sử dụng thận trọng; dành cho lúc trang trọng
  • Chú ý giọng điệu khi mô tả một sự đảo ngược

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'overrule'?

A.To reject or disallow a decision
B.To confirm a decision
C.To agree with someone's opinion
D.To postpone a ruling
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'overrule' correctly?

A.She felt overruled by the weather when it rained on her picnic plans.
B.I will overrule my favorite movie to watch a documentary instead.
C.The manager decided to overrule his staff's suggestion after much consideration.
D.The teacher will overrule the school lunch menu today.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'overrule'?

A.Reject
B.Accept
C.Consider
D.Support
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'overrule'?

A.Deny
B.Ignore
C.Approve
D.Postpone
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might need to overrule a decision?

A.A manager supports the team's proposal for a new project.
B.A judge decides to dismiss a case based on new evidence.
C.A parent overrules a child's request to stay up late for a special event.
D.An individual takes charge of the plans when the group disagrees on a location.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ