LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overseas - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overseas Ý nghĩa của Từ

  • tại hoặc đến một đất nước ngoại quốc, đặc biệt là qua biển
  • ở nước ngoài
Illustration for this word

overseas Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

overseas Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əʊvəˈsiːz/
Mỹ /oʊvərˈsiːz/
Tiết
overseas

overseas Từ nguyên của Từ

over- = qua + seas = vùng nước; nguồn gốc Latin: 'ultra' (vượt qua) + 'mare' (biển) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về một con tàu vượt qua đại dương rộng lớn đến những vùng đất chưa được nhìn thấy, tượng trưng cho cuộc phiêu lưu và khám phá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Overseas có nghĩa là ở nước ngoài, đặc biệt là ở những nước cách xa qua biển. Được dùng như trạng từ và tính từ, ví dụ go overseas, overseas markets. Nguồn gốc từ across seas, nhấn mạnh việc vượt đại dương để đến một đất nước khác. Trong tiếng Việt thường dịch là ở nước ngoài; overseas mang sắc thái trang trọng và hay gặp ở bối cảnh giáo dục, kinh doanh giữa các nước.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dung overseas trong bối cảnh vượt đại dương; kết hợp với go overseas, overseas markets; khác với abroad ở mức độ hành động và khoảng cách; ít khi dùng như danh từ; thái độ trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Overseas có nghĩa như abroad trong mọi ngữ cảnh.
  • Có thể được dùng như danh từ.
  • Nghĩa là luôn đi biển sang nước ngoài cho vui chơi.
  • Có thể hoán đổi với international mà không khác biệt.
  • Chỉ dùng cho du lịch, không cho đi làm hoặc du học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy tưởng tượng khoảng cách đại dương và liên hệ ở nước ngoài khi dùng overseas; khác với abroad, vốn phổ biến hơn và không nhấn mạnh đến hành trình vượt biển.

Mẹo Học

  • Tạo cặp từ vựng trong ghi chú: overseas + go overseas; overseas markets; overseas study.
  • So sánh overseas và abroad để nhận ra sắc thái biển.
  • Sử dụng kế hoạch thực tế (thực tập ở nước ngoài) để luyện các thì.
  • Xem tin tức quốc tế để nghe trong ngữ cảnh.
  • Luyện phát âm: nhấn âm và nhịp điệu.
  • Lập một từ điển các collocation thường gặp với overseas.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'overseas'?

A.Inland
B.Underwater
C.Above ground
D.Across the sea
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'overseas' used correctly?

A.I live in a coastal town.
B.She has a pet fish.
C.He went shopping at the mall.
D.They are going overseas for vacation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'overseas'?

A.Abroad
B.Domestic
C.Local
D.Nearby
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'overseas'?

A.Adjacent
B.Inland
C.Close
D.Proximate
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'overseas' in a real-life context?

A.Talking about a trip to a nearby park
B.Discussing a vacation in a different country
C.Describing a local event
D.Explaining a project at work

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening a Travel-Friendly Bank Account

Banking Basics

2026.03.10 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ