nghĩa của oxit trong hóa học
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: oxi- = oxy, -ide = 'dạng' hoặc 'hợp chất hóa học'; Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp (oxus) → Latin (oxide) → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng sắt gỉ, đó là oxit sắt, bao phủ bề mặt kim loại, đại diện cho sự kết hợp giữa oxy và sắt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOxit là một hợp chất hóa học chứa oxy liên kết với một nguyên tố khác. Ví dụ oxit sắt (gỉ). Không phải mọi oxit đều kim loại; oxit phi kim cũng phổ biến. Oxit tham gia các phản ứng oxi hóa-khử và axit-bazơ. Trên thực tế, lớp oxit trên bề mặt ảnh hưởng đến độ cứng, ăn mòn và màu sắc.
Đối với người Việt: oxit là một phạm trù lớn, không chỉ gỉ sét. Người học thường bỏ qua oxit phi kim và sự khác biệt giữa oxit và ion oxit; chú ý ngữ cảnh khoa học và vật liệu.
What is the meaning of the word 'oxide'?
In which of the following sentences is 'oxide' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'oxide'?
What is the opposite of 'oxide'?
In what real-life context would you encounter 'oxide'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật