LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa của oxit trong hóa học

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

oxide Ý nghĩa của Từ

  • Một hợp chất hóa học của oxy với một nguyên tố khác.
  • Bất kỳ hợp chất nào chứa tỷ lệ oxy cao so với các nguyên tố khác.
  • Một khoáng chất chứa oxy.
Illustration for this word

oxide Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

oxide Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒksaɪd/
Mỹ /ˈɑksaɪd/
Tiết
oxide

oxide Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: oxi- = oxy, -ide = 'dạng' hoặc 'hợp chất hóa học'; Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp (oxus) → Latin (oxide) → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng sắt gỉ, đó là oxit sắt, bao phủ bề mặt kim loại, đại diện cho sự kết hợp giữa oxy và sắt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Oxit là một hợp chất hóa học chứa oxy liên kết với một nguyên tố khác. Ví dụ oxit sắt (gỉ). Không phải mọi oxit đều kim loại; oxit phi kim cũng phổ biến. Oxit tham gia các phản ứng oxi hóa-khử và axit-bazơ. Trên thực tế, lớp oxit trên bề mặt ảnh hưởng đến độ cứng, ăn mòn và màu sắc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Oxit là một hợp chất hóa học chứa oxy liên kết với một nguyên tố khác. Ví dụ oxit sắt (gỉ). Không phải mọi oxit đều kim loại; oxit phi kim cũng phổ biến. Oxit tham gia các phản ứng oxi hóa-khử và axit-bazơ. Trên thực tế, lớp oxit trên bề mặt ảnh hưởng đến độ cứng, ăn mòn và màu sắc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Oxit chỉ là oxit sắt gỉ
  • Tất cả oxit đều là oxit kim loại
  • Oxi luôn ở trạng thái oxi hóa -2 trong oxit
  • Oxit luôn gây hại
  • Oxit phi kim luôn có tính bazơ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: oxit là một phạm trù lớn, không chỉ gỉ sét. Người học thường bỏ qua oxit phi kim và sự khác biệt giữa oxit và ion oxit; chú ý ngữ cảnh khoa học và vật liệu.

Mẹo Học

  • Liên kết oxit với oxy và một nguyên tố khác.
  • Ví dụ phổ biến: oxit sắt, silica (SiO2), oxit nhôm.
  • Nhận diện oxit trong đồ dùng hàng ngày (thạch anh, gốm, gỉ).
  • Chú ý oxit có thể có tính axit hoặc bazơ tùy nguyên tố liên kết.
  • Phân biệt oxit với ion oxit và oxi ở dạng khí.
  • Sử dụng hậu tố -oxit trong tên gọi (ví dụ: oxit canxi).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'oxide'?

A.A chemical element
B.An explosive device
C.A compound of oxygen with another element
D.A type of rock
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'oxide' used correctly?

A.The car's engine emitted toxic oxides.
B.She ate an oxide for breakfast.
C.He wore a stylish oxide to the party.
D.The teacher gave the students an oxide to solve.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'oxide'?

A.Water
B.Dioxide
C.Salt
D.Metal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'oxide'?

A.Halide
B.Oxygen
C.Sulfide
D.Hydride
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter 'oxide'?

A.Cooking a meal
B.Growing plants
C.Playing a musical instrument
D.Cleaning a car engine

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ