pale - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ 'pale' có nguồn gốc từ Latin 'pallidus', nghĩa là 'nhợt nhạt hoặc yếu ớt'. Thuật ngữ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hình ảnh ma quái dưới ánh trăng nhợt nhạt, làm nổi bật làn da không trọng lượng và sáng nhẹ của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên chụp đèn và move nhẹ vị trí, màu tường trở nên pale. Ánh sáng yếu đi, màu sắc nhạt dần và căn phòng trở nên dịu nhẹ. Tôi quyết định điều chỉnh góc, giữ chặt chân đèn và để ánh sáng ổn định. Ánh sáng pale mang lại nét yên tĩnh cho cảnh vật.
Pale là một tính từ diễn đạt màu sắc nhạt hoặc bão hòa thấp, hoặc làn da thiếu sắc tố. Ví dụ pale blue (xanh nhạt), pale skin (da tái). Cũng có thể chỉ ánh sáng yếu hoặc dịu, như pale moonlight. Nghĩa bóng có thể là yếu đuối về tính cách hoặc lập luận, nhưng có sắc thái tiêu cực. Nguồn gốc từ Latin pallidus, qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; pallid mang sắc thái trang trọng hoặc y khoa.
Với người Việt, pale có thể chỉ màu, ánh sáng hoặc tâm trạng; phân biệt rõ các nghĩa và dùng pallid trong ngữ cảnh y khoa hoặc trang trọng.
Which sentence below uses the word 'pale' correctly?
Which word is most similar to 'pale'?
What is the opposite of the word 'pale'?
Can you think of a real-life context for the word 'pale'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật