LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pale - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pale Ý nghĩa của Từ

  • có màu sáng hoặc độ bão hòa thấp
  • thiếu cường độ hoặc độ sáng
  • yếu hoặc không có sức mạnh trong tính cách
Illustration for this word

pale Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pale Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /peɪl/
Mỹ /peɪl/
Tiết
pale

pale Từ nguyên của Từ

Gốc từ 'pale' có nguồn gốc từ Latin 'pallidus', nghĩa là 'nhợt nhạt hoặc yếu ớt'. Thuật ngữ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hình ảnh ma quái dưới ánh trăng nhợt nhạt, làm nổi bật làn da không trọng lượng và sáng nhẹ của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên chụp đèn và move nhẹ vị trí, màu tường trở nên pale. Ánh sáng yếu đi, màu sắc nhạt dần và căn phòng trở nên dịu nhẹ. Tôi quyết định điều chỉnh góc, giữ chặt chân đèn và để ánh sáng ổn định. Ánh sáng pale mang lại nét yên tĩnh cho cảnh vật.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pale là một tính từ diễn đạt màu sắc nhạt hoặc bão hòa thấp, hoặc làn da thiếu sắc tố. Ví dụ pale blue (xanh nhạt), pale skin (da tái). Cũng có thể chỉ ánh sáng yếu hoặc dịu, như pale moonlight. Nghĩa bóng có thể là yếu đuối về tính cách hoặc lập luận, nhưng có sắc thái tiêu cực. Nguồn gốc từ Latin pallidus, qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; pallid mang sắc thái trang trọng hoặc y khoa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng pale cho màu sắc, ánh sáng hoặc tâm trạng; không dùng như động từ. So sánh với pallid để có tông y khoa. Các collocations phổ biến: da tái, má tái, ánh sáng nhạt. Tránh nghĩa bóng quá tiêu cực nếu không có ngữ cảnh. Hiểu rõ sự khác biệt giữa ý nghĩa hình ảnh và cảm xúc. Luyện tập với ảnh và tiêu đề tin.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm pale với yếu đuối cơ thể
  • Dùng pallid ở mức thông dụng thay vì y khoa
  • Cho pale là ánh sáng yếu mà bỏ qua sắc thái màu
  • Gắn pale cho mọi màu nhạt thay vì màu thực tế
  • Hiểu sai nghĩa bóng của pale

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, pale có thể chỉ màu, ánh sáng hoặc tâm trạng; phân biệt rõ các nghĩa và dùng pallid trong ngữ cảnh y khoa hoặc trang trọng.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung pale như màu nhạt và ánh sáng yếu, không phải là sức mạnh.
  • Luyện các cố định: pale blue, pale skin, pale moonlight.
  • Không dùng pale như động từ; dùng để miêu tả diện mạo hoặc tâm trạng.
  • So sánh với pallid trong ngữ cảnh y khoa hoặc văn chương.
  • Chú ý sắc thái và mức độ nghiêm nghị trong câu.
  • Dùng hình ảnh để củng cố các sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pale'?

A.Weak
B.Happy
C.Fast
D.Tall
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'pale' correctly?

A.He painted the wall a pale color.
B.She was pale with excitement.
C.The pale won the race.
D.The dog chased the pale ball.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pale'?

A.Fair
B.Vivid
C.Bright
D.Dark
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'pale'?

A.Healthy
B.Gloomy
C.Lively
D.Rich
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'pale'?

A.The sun was shining brightly in the sky.
B.She ate a delicious meal with friends.
C.He was pale after running a marathon.
D.The team won the championship game.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Call from a Sanatorium: Collapsed Patient

Emergency Services

2026.01.30 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Beauty of a Little Dent

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 7:03 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Morning on the Windowsill

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.23 · 6:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ