LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

palpable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

palpable Ý nghĩa của Từ

  • dễ dàng nhận thấy hoặc công nhận
  • có thể chạm vào hoặc cảm nhận
  • rõ ràng và hiển nhiên
Illustration for this word

palpable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

palpable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpæl.pə.bəl/
Mỹ /ˈpæl.pə.bəl/
Tiết
palpable

palpable Từ nguyên của Từ

palpable = palpare (chạm) + -able (có khả năng). Nguồn gốc: La tinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng bạn đưa tay ra và cảm nhận rõ ràng điều gì đó cụ thể, như chạm vào một miếng vải ấm và mềm; nó là điều hiển nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Palpable có nghĩa là dễ dàng nhận thức bằng giác quan hoặc hiểu một cách rõ ràng. Nó có thể chỉ một vật thể có thể chạm được, như một bề mặt sờ thấy, nhưng cũng thường được dùng để mô tả một phẩm chất hoặc một trạng thái cảm xúc rõ ràng và dễ nhận thấy trong một tình huống. Từ này nhấn mạnh tính cấp bách và tính cụ thể, cho biết hiện tượng không chỉ là lý thuyết mà còn có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận ngay được, dù về mặt vật lý hay tinh thần.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Nhớ gốc từ palpare liên quan đến chạm.
  • 2. Tránh nhầm palpablе với palatable (ngon).
  • 3. Dùng cho vật thể dễ thấy hoặc cảm nhận rõ ràng, kể cả cảm xúc.
  • 4. Cụm từ thông dụng: palpable fear, palpable tension, palpable relief, palpable evidence.
  • 5. Không phải mọi điều rõ ràng đều là palpable; kiểm tra cơ sở cảm nhận.
  • 6. Luyện nói về bầu không khí hoặc kết cấu trong cảnh thực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Palpable không chỉ có nghĩa là có thể chạm vào; nó còn chỉ những cảm xúc hoặc bầu không khí rõ ràng.
  • Tránh nhầm palp- với palatable (ngon).
  • Ý tưởng trừu tượng vẫn có thể là palpable khi rất rõ ràng.
  • Không nhất thiết là tích cực; có thể là nỗi sợ palpable.
  • Dùng để mô tả bầu không khí hoặc bằng chứng dễ nhận thấy.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, palpable có thể chỉ cảm giác rõ ràng hoặc cảm xúc dễ nhận thấy; dễ bị nhầm với các từ khác như rõ ràng nếu không chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Kết nối gốc từ với chạm để ghi nhớ.
  • Phân biệt palpable và palatable để tránh nhầm lẫn.
  • Kết hợp với fear, tension, relief, evidence trong ví dụ.
  • Sử dụng với cả bầu không khí và đối tượng vật lý.
  • Tránh lạm dụng; dùng khi sự nhận thức rõ ràng và ngay lập tức.
  • Hãy tự tạo câu describing cảnh thực tế để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'palpable'?

A.Happy
B.Confusing
C.Delicious
D.Visible
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'palpable' used correctly?

A.The tension in the room was palpable.
B.The secret code was palpable to decipher.
C.She felt palpable after receiving good news.
D.He was palpable with his new assignment.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'palpable'?

A.Invisible
B.Opaque
C.Tangible
D.Obtuse
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'palpable'?

A.Evident
B.Clear
C.Distinct
D.Intangible
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would 'palpable' be used?

A.Discussing a hypothetical situation
B.Describing a strong emotion
C.Talking about an abstract concept
D.Referring to a tangible presence

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Joy of Cooking Soup with Mom

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.19 · 1:20 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Nationalism in Academia: A Professor's Complex Journey

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 3:19 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Lasting Echoes of Our Most Cherished Keepsakes

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ