LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

paltry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

paltry Ý nghĩa của Từ

  • nhỏ bé
  • tàn tạ
  • không có giá trị
Illustration for this word

paltry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

paltry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɔːltri/
Mỹ /ˈpɔltri/
Tiết
paltry

paltry Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Anh trung cổ 'paltrie' (vô nghĩa) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'paltrie' (không có giá trị). Hãy tưởng tượng một cây nhỏ héo úa trong một cánh đồng rộng lớn, đại diện cho sự ít quan trọng của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Paltry mang lại ngữ điệu xem thường và nhấn mạnh sự ít ỏi hoặc không đáng kể. Thường dùng về số tiền, nỗ lực hoặc lý do; không dùng cho người. Kết hợp với số liệu để tăng tác động. Tránh dùng ở trên bối cảnh lịch sự nếu bạn muốn giữ giọng ôn hòa. So sánh với từ khác như ít ỏi hoặc tầm thường để chọn đúng cấp độ. Luyện tập với ví dụ cụ thể về tiền bạc và công việc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Paltry là một lời phê phán sắc bén để mô tả điều gì đó nhỏ hoặc không đủ.
  • Thường liên quan đến tiền, nỗ lực hoặc lý do; tránh dùng cho người.
  • Kết hợp với số liệu để tăng tác động.
  • Tránh dùng trong tình huống lịch sự nếu muốn giữ giọng ôn hòa.
  • So sánh với từ khác để chọn cấp độ phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Paltry không phải là từ trung lập và mang nghĩa phủ định.
  • Không dùng cho mô tả người.
  • Kết hợp với số liệu để nhấn mạnh sự thiếu hụt.
  • Trong hoàn cảnh lịch sự, nó có thể nghe thô cáp.
  • So sánh với từ khác để chọn mức độ phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: Paltry mang sắc thái khinh miệt và nhấn mạnh sự thiếu hụt; có thể nghe sắc bén khi mô tả công việc của ai đó.

Mẹo Học

  • Chú ý giọng điệu: paltry mang tính chỉ trích mạnh, có thể nghe là thô.
  • Phân biệt với petty, liên quan đến tính cách chứ không phải giá trị.
  • Kết hợp với số liệu để tăng sức nặng.
  • Tránh dùng cho người.
  • Điều chỉnh mức độ theo ngữ cảnh (trình độ formal/tình huống).
  • Luyện tập với tiền bạc, nỗ lực và chứng cứ để làm rõ sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'paltry'?

A.Tiny
B.Generous
C.Funny
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'paltry' correctly?

A.I found a paltry gift for my friend's birthday.
B.He ate a paltry dinner and felt full.
C.She received a paltry amount of money for her hard work.
D.The movie theater has a paltry screen.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'paltry'?

A.Significant
B.Miserable
C.Negligible
D.Dull
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'paltry'?

A.Sparse
B.Insignificant
C.Substantial
D.Scarce
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you describe something as 'paltry'?

A.Completing a difficult task successfully
B.Receiving a small tip at a fancy restaurant
C.Finding a rare treasure in your backyard
D.Winning a big prize in a competition

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ