pancake - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: chảo + bánh. Nguồn gốc lịch sử: từ ghép tiếng Anh được tạo thành từ pan và cake; các bằng chứng đầu tiên trace được từ thế kỷ XV; không có trung gian Latinh hay Hy Lạp. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chiếc chảo nóng đang rán bột thành một vòng tròn vàng ươm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPancake là bánh kếp, một chiếc bánh mỏng tròn làm từ bột và nướng trên chảo nóng. Có thể nói đến một chiếc bánh duy nhất, hay đến bột bánh (pancake batter) hoặc bột làm bánh. Ở Mỹ bánh kếp thường dày và xốp, ăn kèm si-rô cây phong và bơ; ở Anh thì mỏng hơn và gần giống bánh kếp phẳng, thường cuộn với đường và chanh. Thuật ngữ còn gắn với Pancake Day ở các nước nói tiếng Anh, nhưng ở Việt Nam không phổ biến. Các từ liên quan như batter, mix, topping hay pancake mix được dùng phổ biến trong ẩm thực phương Tây.
Người Việt dễ nghĩ pancake là món tráng miệng phổ biến, bỏ qua sự khác biệt giữa các phong cách và ý nghĩa văn hóa ở các nước nói tiếng Anh.
What is the meaning of the word 'pancake'?
In which sentence is 'pancake' used correctly?
Which word is a synonym of 'pancake'?
What is the opposite of a 'pancake'?
In what real-life context would you typically find a pancake?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật