LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pancreas - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pancreas Ý nghĩa của Từ

  • một tuyến trong hệ tiêu hóa sản xuất enzyme và hormone
  • một cơ quan giúp điều chỉnh mức đường trong máu
  • tham gia vào tiêu hóa bằng cách tiết ra dịch tiêu hóa.
Illustration for this word

pancreas Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pancreas Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpæŋkrɪəs/
Mỹ /ˈpeɪnkrɪəs/
Tiết
pancreas

pancreas Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'pankreas', trong đó 'pan-' có nghĩa là 'tất cả' và '-kreas' có nghĩa là 'thịt'. Hãy tưởng tượng một cơ quan bí ẩn trong cơ thể bạn, làm việc không mệt mỏi để quản lý tiêu hóa và mức năng lượng, như một đầu bếp ẩn mình luôn chuẩn bị một bữa tiệc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tuyến tụy là một tuyến nằm phía sau dạ dày, đóng vai trò then chốt trong tiêu hóa và điều hòa đường huyết. Nó sản xuất các enzyme tiêu hóa như amylase, lipase và protease, được đẩy vào ruột non để phân giải carbohydrate, chất béo và protein. Tuyến tụy cũng tiết ra hormone, nổi bật nhất là insulin và glucagon, giúp điều chỉnh cách cơ thể sử dụng và dự trữ glucose. Nó làm việc cùng với tụy nhỏ và gan để điều phối các tín hiệu hóa học duy trì cân bằng năng lượng sau bữa ăn. Các bệnh về tuyến tụy như viêm tụy hoặc tiểu đường có thể ảnh hưởng đến tiêu hóa hoặc kiểm soát đường huyết, cho thấy tầm quan trọng của cơ quan ẩn giấu này đối với sức khỏe tổng thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Học thuật ngữ giải phẫu và hai chức năng chính
  • - Liên kết tụy với enzyme tiêu hóa và hormone
  • - Nhớ vị trí phía sau dạ dày để liên tưởng
  • - Luyện tập với các từ liên quan như insulin và glucagon
  • - Sử dụng từ ngữ này trong tình huống sức khỏe và bệnh tật
  • - Ghép nối translations với mỗi ngôn ngữ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tuyến tụy ở trong dạ dày.
  • Tuyến tụy chỉ sản xuất insulin.
  • Có thể sờ thấy tụy trong khám sức khỏe.
  • Tụy to và dễ tiếp cận.
  • Viêm tụy và tiểu đường là cùng một bệnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, thuật ngữ pancreas là thuật ngữ y khoa; nhấn mạnh hai chức năng và phân biệt thuật ngữ bệnh lý với chức năng sinh học thông thường.

Mẹo Học

  • Tưởng tượng tuyến tụy ở sau dạ dày để ghi nhớ vị trí
  • Kết hợp tụy với enzyme tiêu hóa và hormone khi luyện tập
  • So sánh từ vựng với ngôn ngữ gần để tăng trí nhớ
  • Luyện các câu về tiêu hóa và đường huyết
  • Thực hành với các thuật ngữ liên quan đến viêm tụy và tiểu đường
  • Trao dồi phát âm và cấu trúc câu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'pancreas'?

A.An organ that produces hormones and enzymes for digestion
B.A type of fish
C.A style of cooking
D.A form of government
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'pancreas' correctly?

A.The chef prepared a delicious dish using the pancreas as the main ingredient.
B.During the exam, I forgot the color of the pancreas.
C.The pancreas plays a crucial role in regulating blood sugar levels.
D.The athlete trained hard to strengthen his pancreas.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pancreas'?

A.Heart
B.Liver
C.Kidney
D.Stomach
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pancreas'?

A.None
B.Dehydration
C.Inflammation
D.Nutrition
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving this body part?

A.He learned about digestive health in his biology class.
B.The patient was diagnosed with a disease affecting a crucial organ.
C.The athlete focused on his calorie intake.
D.She decided to cook a healthy meal.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ