LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

organ - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

organ Ý nghĩa của Từ

  • một phần của một sinh vật thực hiện một chức năng cụ thể
  • một nhạc cụ thường bao gồm nhiều ống
  • một công cụ hoặc thiết bị để sản xuất âm thanh
Illustration for this word

organ Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

organ Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔːɡən/
Mỹ /ˈɔrɡən/
Tiết
organ

organ Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: organum (Latinh) = 'công cụ, dụng cụ'. Nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cây đàn organ vĩ đại trong nhà thờ, những ống mạnh mẽ làm đầy không gian bằng âm nhạc, thể hiện cách một 'cơ quan' vừa là công cụ vừa là phần của cơ thể.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt bàn tay lên các phím organ và nhấn để âm thanh thay đổi. Tôi nghiêng người trên ghế, điều chỉnh các stops và cảm nhận không khí vang lên từ các ống phụ thuộc vào chạm của tôi. Động tác trở nên trôi chảy, nhạc giữ tôi trong dòng chảy, mỗi quyết định tự nó hình thành. Lúc ấy, từ này như sống động, vừa gắn với một phần cơ thể vừa với một nhạc cụ lớn, tất cả chỉ từ một động tác nhỏ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Organ là từ tiếng Anh có ba nghĩa phổ biến. Thứ nhất là một cơ quan hoặc tạng trong cơ thể thực hiện chức năng cụ thể. Thứ hai là đàn organ, một nhạc cụ ống có nhiều ống, thường được chơi bằng bàn phím và được dùng ở nhà thờ hoặc phòng hòa nhạc. Thứ ba, trong nghĩa rộng hơn, organ có thể chỉ một công cụ hoặc thiết bị phát âm thanh hoặc thực hiện một chức năng trong một hệ thống. Người học cần nhận biết ngữ cảnh để phân biệt giữa cơ quan và nhạc cụ và tránh nhầm lẫn nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: organ có thể là cơ quan, organ hoặc thiết bị sản xuất âm thanh. Dùng cụm từ cụ thể như hệ hô hấp của cơ thể, organ cơ, thiết bị phát âm. Ngữ cảnh quyết định nghĩa. Số nhiều là organs. Phát âm có thể khác nhau tùy vùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Organ chỉ dùng cho bộ phận cơ thể trong ngữ cảnh âm nhạc
  • Tất cả nhạc cụ đều là organ
  • Organ và organ pipe có cùng nghĩa ở mọi ngữ cảnh
  • Organ luôn là thiết bị phát âm thanh
  • Cơ quan không thể là một phần của hệ thống

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh thường nhầm giữa cơ quan và đàn organ; ngữ cảnh giúp phân biệt đúng nghĩa.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính trước
  • Kết hợp với cụm cố định: hệ cơ quan, organ ống, thiết bị phát âm
  • Nghe sự khác biệt phát âm
  • Dịch theo ngữ cảnh, không từng từ
  • Phân biệt cơ quan và nhạc cụ
  • Xem câu ví dụ để nắm đúng ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'organ'?

A.Instrument
B.Plant
C.Part of the body
D.City
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'organ' correctly?

A.The organ of the tree is growing rapidly.
B.He watered the organ in the garden.
C.She played the organ at the church.
D.They visited the organ in the museum.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'organ'?

A.Instrument
B.Vehicle
C.Tool
D.Building
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'organ'?

A.Broken
B.Alive
C.Dull
D.Unnecessary
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find an 'organ'?

A.Hospital
B.Classroom
C.Beach
D.Cinema

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ