LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pang - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pang Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác đau đớn hoặc khó chịu đột ngột
  • một cảm xúc hoặc cảm giác mạnh mẽ
  • cảm giác đói hoặc khao khát ngắn hạn
Illustration for this word

pang Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pang Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pæŋ/
Mỹ /pæŋ/
Tiết
pang

pang Từ nguyên của Từ

Gốc từ này được cho là bắt chước, bắt chước một âm thanh liên quan đến cơn đau đột ngột. Xuất phát từ một thuật ngữ thời Trung cổ tiếng Anh, nó tiếp tục đến cú pháp hiện đại. Hãy tưởng tượng âm thanh sắc nét của một hơi thở đột ngột khi ai đó cảm thấy một cơn đau hoặc khao khát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

pang là danh từ chỉ một cảm giác đau nhói, đột ngột hoặc một cảm xúc mạnh mẽ, hoặc cảm giác đói thoáng qua. Nó nhấn mạnh khoảnh khắc ngắn ngủi và gay gắt, không phải đau kéo dài. Dùng trong các cụm như 'a pang of guilt' hay 'a pang of hunger' để diễn đạt sự nghèn nghẹn ngắn ngủi. Pang mang sắc thái nhấn mạnh sự đột ngột hơn là sự đau đớn kéo dài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng pang cho cảm giác hoặc cảm xúc ngắn ngủi và đột ngột.
  • Thường đi kèm với guilt, nỗi nhớ, hoặc đói.
  • Không dùng cho đau kéo dài.
  • Là danh từ nhấn mạnh khoảnh khắc, không phải đau dai dẳng.
  • Có thể đi với các tính từ như đột ngột hoặc sắc nét để nhấn mạnh cường độ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu sai pang là đau lâu dài; pang thực ra là cảm giác ngắn và đột ngột.
  • Cho rằng pang chỉ đi với lỗi lầm hay nhớ nhà; pang cũng diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác ngắn khác.
  • Dùng pang như thuật ngữ y học; pang mang sắc thái văn chương/thông dụng.
  • Đau kéo dài thì dùng pain/ache; pang nhấn mạnh khoảnh khắc ngắn.
  • Nghĩ pang lúc nào cũng tiêu cực; pang cũng có thể diễn tả khát vọng hoặc xúc động mạnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh pang thường mô tả một cú nhói ngắn hạn của đau hoặc cảm xúc. Ngôn ngữ khác có thể nhấn mạnh nguyên nhân hoặc dùng ẩn dụ khác cho cường độ ngắn. Người học thường nhầm pang với đau kéo dài hoặc bỏ qua tính ngắn hạn khi dịch.

Mẹo Học

  • Hãy coi pang như một cảm giác ngắn, không phải đau dai dẳng.
  • Kết hợp pang với guilt, nhớ nhung hoặc đói để ghi nhớ cụm từ thường gặp.
  • So sánh với các từ như sting hay twinge để thấy sự khác biệt tinh tế.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh ngắn để nhấn mạnh khoảnh khắc.
  • pang là danh từ; dùng với of sau nó, không chỉ pang một mình.
  • Dùng tính từ như đột ngột hoặc sắc để tăng hình ảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'pang'?

A.A dish made with meat
B.A type of bird
C.A sudden sharp pain or emotion
D.A method of studying
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'pang' correctly?

A.I felt a pang of hunger after skipping breakfast.
B.The tree was very tall and had wide branches, creating a pang of shade.
C.She decided to pang the book because she enjoyed it.
D.I could hear a pang coming from the kitchen.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pang'?

A.Joy
B.Spasm
C.Laughter
D.Excitement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pang'?

A.Pleasure
B.Discomfort
C.Sorrow
D.Anger
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that relates to 'pang'?

A.When she saw her old friend, she felt an intense nostalgia.
B.The doctor said the patient would experience a pang when recovering.
C.Witnessing the sunset, he felt peace wash over him.
D.After losing the game, he experienced a sense of emptiness.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Help with Lost Wallet

Asking for Help

2026.02.12 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ