LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pantry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pantry Ý nghĩa của Từ

  • Một căn phòng hoặc tủ chứa thực phẩm
  • Tồn kho thực phẩm và nhu yếu phẩm tại gia đình hoặc cơ sở
  • Tổ chức từ thiện phân phát thực phẩm cho người nghèo
Illustration for this word

pantry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pantry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpæn.tri/
Mỹ /ˈpæn.tri/
Tiết
pantry

pantry Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: pan- từ panis bánh mì; hậu tố -terie chỉ nơi chốn. (b) Nguồn gốc lịch sử: Latinh panis → tiếng Pháp cổ paneterie → tiếng Anh pantry. (c) Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một tủ chứa bánh mì bằng gỗ đầy ắp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pantry là khu vực lưu trữ thực phẩm và đồ dùng, thường là một căn phòng nhỏ, một tủ hoặc một kệ gần nhà bếp để chứa đồ khô như ngũ cốc, mì ống, hộp đựng và gia vị. Ở gia đình, pantry giúp sắp xếp các nhu yếu phẩm và giảm số lần đi chợ. Ở các tòa nhà lớn hoặc cơ quan, pantry là một phòng riêng hay gầm kệ có kệ và thùng. Thuật ngữ này cũng có nghĩa là một tổ chức từ thiện thu thập và phân phát thực phẩm. Bạn có thể nói bổ sung pantry, pantry staples, và trộm pantry khi đói.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - pantry là nơi lưu trữ thực phẩm khô near bếp
  • - dùng pantry staples cho các thực phẩm cơ bản
  • - phân biệt pantry với tủ lạnh
  • - dùng các cụm từ bổ sung như bổ sung pantry hay trộm pantry khi đói
  • - nếu nói về tổ chức từ thiện, dùng food pantry

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pantry chỉ có ở nhà lớn
  • Pantry bằng với tủ lạnh
  • Pantry giống tủ bếp
  • Pantry chỉ dành cho từ thiện
  • Pantry luôn chứa thực phẩm dễ hỏng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có từ tương đương là kho chứa đồ ăn, nhưng pantry trong tiếng Anh còn mang nghĩa tổ chức từ thiện. Người học cần chú ý phân biệt giữa nơi để đồ ăn và ý nghĩa từ thiện khi gặp pantry ở văn cảnh khác.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một khu vực ngăn nắp gần bếp
  • Học pantry staples và sự khác biệt với thực phẩm tươi
  • Thực hành các cụm từ như bổ sung pantry và trộm pantry
  • Phân biệt pantry với tủ đựng đồ và tủ lạnh
  • Sử dụng kế hoạch bữa ăn dựa trên các món pantry
  • Đọc thực đơn hoặc công thức có nhắc đến pantry staples

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pantry'?

A.A room for cooking
B.A storage area for food
C.A place for gardening
D.A place for sleeping
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'pantry' used correctly?

A.He slept in the pantry last night.
B.She harvested vegetables from the pantry.
C.The teacher teaches in the pantry.
D.The pantry is stocked with canned goods.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'pantry'?

A.Bedroom
B.Bathroom
C.Living room
D.Cupboard
Bước 4: Từ trái nghĩa

What could be an opposite of 'pantry'?

A.Garage
B.Kitchen
C.Library
D.Attic
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you typically find a pantry?

A.In a hospital
B.In a classroom
C.In a restaurant kitchen
D.In a bedroom

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One-Bedroom Rental

Housing Rental

2026.03.08 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Managing a Shared Pantry and Community Tensions

Opinion & Ideas

2026.02.09 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ