pantry - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: pan- từ panis bánh mì; hậu tố -terie chỉ nơi chốn. (b) Nguồn gốc lịch sử: Latinh panis → tiếng Pháp cổ paneterie → tiếng Anh pantry. (c) Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một tủ chứa bánh mì bằng gỗ đầy ắp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPantry là khu vực lưu trữ thực phẩm và đồ dùng, thường là một căn phòng nhỏ, một tủ hoặc một kệ gần nhà bếp để chứa đồ khô như ngũ cốc, mì ống, hộp đựng và gia vị. Ở gia đình, pantry giúp sắp xếp các nhu yếu phẩm và giảm số lần đi chợ. Ở các tòa nhà lớn hoặc cơ quan, pantry là một phòng riêng hay gầm kệ có kệ và thùng. Thuật ngữ này cũng có nghĩa là một tổ chức từ thiện thu thập và phân phát thực phẩm. Bạn có thể nói bổ sung pantry, pantry staples, và trộm pantry khi đói.
Tiếng Việt có từ tương đương là kho chứa đồ ăn, nhưng pantry trong tiếng Anh còn mang nghĩa tổ chức từ thiện. Người học cần chú ý phân biệt giữa nơi để đồ ăn và ý nghĩa từ thiện khi gặp pantry ở văn cảnh khác.
What is the meaning of the word 'pantry'?
In which of the following sentences is 'pantry' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'pantry'?
What could be an opposite of 'pantry'?
In what real-life context would you typically find a pantry?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật