LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pare - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pare Ý nghĩa của Từ

  • cắt giảm cái gì đó bằng cách cắt bỏ các cạnh bên ngoài
  • giảm kích thước hoặc số lượng của cái gì đó
  • gọt bỏ lớp vỏ ngoài của (trái cây hoặc rau)
Illustration for this word

pare Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pare Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /peə/
Mỹ /pɛr/
Tiết
pare

pare Từ nguyên của Từ

pare = gọt vỏ + (không có tiền tố); Nguồn gốc lịch sử: Latin parare → Pháp cổ parer → Tiếng Anh pare. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang gọt những lớp mỏng của một quả táo một cách cẩn thận để khám phá ra trái cây bóng bẩy bên dưới, như thể bạn đang khám phá một kho báu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pare có nghĩa là cắt bỏ lớp ngoài của vật bằng dao để làm gọn hoặc giảm kích thước. Nó thường được dùng với rau quả, nhưng cũng có thể được dùng ở nghĩa bóng để giảm ngân sách hoặc kế hoạch. Khác với gọt vỏ (peel), pare nhấn mạnh việc loại bỏ lớp ngoài mép hoặc vỏ ngoài. Nguồn gốc từ Latinh parare → Pháp cổ parer → tiếng Anh pare. Hình ảnh nhớ: gọt mỏng các lớp vỏ của một quả táo để lộ phần thịt bóng bẩy ở bên trong.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng pare để gỡ bỏ lớp ngoài một cách cẩn thận, không cắt thô.
  • Pare down thường có nghĩa là giảm kích thước, số lượng hoặc số lượng dần dần.
  • Phân biệt pare và peel: pare trim các cạnh, peel bỏ vỏ.
  • Có thể pare một lượng mỡ nhỏ khỏi thịt hoặc rút ngắn danh sách xuống phần thiết yếu.
  • Sau khi pare, kiểm tra xem phần lõi có còn dùng được không.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pare và peel không hoàn toàn có thể hoán đổi cho nhau trong mọi ngữ cảnh.
  • Pare có thể dùng cho việc giảm ngân sách, kế hoạch, hoặc danh sách công việc.
  • Thường ám chỉ cắt bỏ một lượng nhỏ một cách chính xác.
  • Thông dụng trong văn nói khi kết hợp với các cụm từ như pare down.
  • Hiểu nhầm phổ biến: pare không chỉ để gọt vỏ mà còn để giảm sút có mục đích.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, pare nhấn mạnh loại bỏ lớp ngoài một cách chính xác; khác với peel (gọt vỏ). Nên chú ý các cụm từ như pare down khi nói về giảm bớt.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính: cắt bỏ lớp ngoài một cách chính xác và giảm bớt.
  • Làm quen với ngữ cảnh thực phẩm trước, sau đó áp dụng cho ngân sách hoặc kế hoạch.
  • Dùng pare down và pare back đúng ngữ cảnh.
  • Phân biệt pare và peel để tránh nhầm lẫn.
  • Dùng từ ngữ chính xác (mỏng, đều, đồng đều).
  • Thực hành các cụm cố định như pare down danh sách.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pare'?

A.Cut
B.Build
C.Run
D.Read
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'pare' used correctly?

A.He pares his hair before going out.
B.She pares her nails every week.
C.They pares the cake for the party.
D.The dog pares the bone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym of 'pare':

A.Enlarge
B.Expand
C.Extend
D.Trim
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the opposite of 'pare':

A.Multiply
B.Increase
C.Add
D.Lengthen
Bước 5: Thành thạo

In cooking, chefs often pare vegetables before using them. How is the word 'pare' applied in this situation?

A.Seasoning the dish
B.Dicing the vegetables
C.Boiling the ingredients
D.Peeling off the skin

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ