LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

parrots - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

parrots Ý nghĩa của Từ

  • Một con vẹt màu sắc có thể bắt chước lời nói của con người
  • Sao chép hoặc lặp lại đúng những gì ai đó nói
  • Người lặp lại lời của người khác như vẹt
Illustration for this word

parrots Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

parrots Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpær.ət/
Mỹ /ˈpɛr.ət/
Tiết
parrot

parrots Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố/kết thúc: không có; gốc từ: parrot. Nguồn gốc lịch sử: Từ Latinh psittacus, thông qua tiếng Pháp cổ perroquet/parroquet, đến tiếng Anh parrot; nguồn gốc gốc từ Hy Lạp psittakos. Hình ảnh trí nhớ: hãy tưởng tượng một con vẹt màu sắc trên bàn lặp lại đúng những gì bạn nói; phía sau là một tượng Hy Lạp và một cuộn La Mã để nhắc nhớ nguồn gốc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Parrot là danh từ chỉ một loài chim hoành luyện màu sắc rực rỡ ở vùng nhiệt đới và có khả năng bắt chước lời nói của con người. Là động từ, parrot có nghĩa là bắt chước hay lặp lại đúng từng từ người khác mà không thêm ý kiến của riêng mình. Ở nghĩa bóng, nó mô tả một người chỉ lặp lại lời người khác mà không suy nghĩ, hoặc sao chép lời nói đơn thuần. Nguồn gốc từ psittacus trong Latinh, qua Pháp ngữ perroquet/parroquet và Greek psittakos. Gợi ý nhớ: hình dung một con vẹt sặc sỡ ngồi trên bàn và lặp lại mọi từ bạn nói.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng parrot như danh từ và động từ thận trọng: ám chỉ lặp lại từng chữ mà không hiểu. Trong văn cảnh trang trọng, dùng imitate hoặc repeat exactly. Lưu ý mức độ nghiêm túc để tránh mang nghĩa khinh miệt khi diễn đạt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người học nghĩ parrot chỉ chỉ con chim.
  • Động từ luôn cần tân ngữ (nhại lại ai đó từng chữ).
  • không nên dùng để diễn đạt sao chép khẩu hiệu một cách máy móc.
  • parrot và papagaio không同 nhau ở tiếng Việt.
  • Ngữ điệu có thể làm người nghe khó chịu nếu dùng tùy tiện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có xu hướng hiểu parrot theo nghĩa đen và dùng động từ sai với cấu trúc đối tượng; cần lưu ý ngữ điệu tiêu cực.

Mẹo Học

  • Ôn tập cả hai nghĩa: danh từ (con vẹt) và động từ (nhại lại).
  • Học các cụm từ cố định phổ biến: parrot back, lặp lại từng chữ.
  • Chú ý giọng điệu, parrot có thể mang ý trung lập hoặc phê bình.
  • So sánh với từ đồng nghĩa: imitate, mimic, copy exactly.
  • Sử dụng gốc từ như một mẹo ghi nhớ.
  • Tạo các đoạn hội thoại ngắn với hai nghĩa.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi to the edifice

Taxi Ride

2026.03.22 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ