LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

parsimonious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

parsimonious Ý nghĩa của Từ

  • không muốn chi tiền hoặc sử dụng tài nguyên
  • tiết kiệm hoặc keo kiệt
  • thể hiện sự do dự khi cho hoặc chi tiêu
Illustration for this word

parsimonious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

parsimonious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌpɑːsɪˈməʊnɪəs/
Mỹ /ˌpɑr.səˈmoʊ.ni.əs/
Tiết
parsimonious

parsimonious Từ nguyên của Từ

parsi- = tiết kiệm, monious = bản thân + thận trọng. Xuất xứ lịch sử: Latin 'parsimonia' → tiếng Pháp cổ 'parsimonie' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nắm chặt tiền của họ trong khi ngắm nhìn một món tráng miệng hấp dẫn nhưng không muốn chia sẻ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

parsimonious mô tả người keo kiệt, không muốn chi tiêu hoặc dùng nguồn lực, thậm chí ở mức cực đoan. Nó nằm giữa tiết kiệm (frugal) và keo kiệt (miserly), với ám chỉ tiêu cực hơn. Có thể dùng cho cá nhân, tổ chức hoặc chiến lược quản lý nguồn lực. Trong các văn bản học thuật hoặc kinh tế, nó ám chỉ cách tiết kiệm, thận trọng khi phân bổ nguồn lực. Gợi nhớ: hình dung một người nắm chặt đồng tiền dù đang thấy một món tráng miệng ngon.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Luu ý sắc thái nghĩa: parsimonious thường mang lại sắc thái tiêu cực hơn frugal. Dùng trong văn bản formal với các từ như ngân sách, chính sách hoặc tiếp cận. Tránh mô tả người trong hoàn cảnh xã hội là parsimonious trừ khi bạn muốn nhấn mạnh phê bình. Trong văn bản học thuật, có thể chỉ một cách quản lý nguồn lực th conserv.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ là tiết kiệm; thường mang tính phê phán.
  • Không phải luôn đồng nghĩa với frugal trong mọi ngữ cảnh.
  • Có thể nói đến người, chính sách hay mô hình.
  • Từ trái nghĩa không phải rộng lượng mà là keo kiệt hoặc phung phí.
  • Thường gặp trong văn bản học thuật mô tả việc sử dụng nguồn lực hạn chế.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường cho rằng parsimonious gợi ý sự keo kiệt và tiêu cực. Cần phân biệt ngữ cảnh học thuật và nói hàng ngày, tránh dùng trên người khi thiếu sự nhạy cảm.

Mẹo Học

  • So sánh với frugal để nắm sắc thái nghĩa.
  • Sử dụng trong văn bản formal: ngân sách, chính sách, mô hình.
  • Kết hợp với danh từ mô tả cách dùng nguồn lực.
  • Tránh mô tả người trong hoàn cảnh xã hội.
  • Chú ý ngữ điệu: tiêu cực ở bối cảnh học thuật, trung lập ở các hoàn cảnh khác.
  • Nghe người bản ngữ để luyện phát âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'parsimonious'?

A.Generous
B.Lazy
C.Thrifty
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'parsimonious' used correctly?

A.She spent money lavishly, showing her parsimonious nature.
B.Her frugal and parsimonious habits helped her save money.
C.The company's CEO was known for his extravagant and parsimonious lifestyle.
D.He was generous in his contributions, not at all parsimonious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'parsimonious'?

A.Generous
B.Stingy
C.Thrifty
D.Frugal
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might someone be described as 'parsimonious'?

A.An individual who always splurges on luxury items without regard for price
B.A person who donates a large sum of money to charity every month
C.A business owner who always seeks ways to cut costs and save
D.Someone who enjoys treating their friends to expensive dinners
Bước 5: Thành thạo

Can you explain what it means to be 'parsimonious' in your own words?

A.To be wasteful and extravagant
B.To be lazy and unmotivated
C.To be careful and mindful with money or resources
D.To be cheerful and happy

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ