LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hiểu về đặc tính trong ngữ pháp tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

particularity Ý nghĩa của Từ

  • đặc điểm
  • đặc trưng hoặc chi tiết độc đáo
  • một đặc tính đặc biệt
Illustration for this word

particularity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

particularity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˌtɪk.jʊˈlær.ɪ.ti/
Mỹ /pərˌtɪk.jəˈlær.ɪ.ti/
Tiết
particularity

particularity Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc rễ: 'cụ thể' (đặc biệt) + '-ity' (chất lượng/trạng thái). Xuất xứ lịch sử: Latin 'particularis' (của một phần) → Pháp cổ 'particularité' → Tiếng anh 'particularity'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tác phẩm nghệ thuật độc đáo nổi bật trong một phòng triển lãm, tượng trưng cho những phẩm chất độc đáo của nó giữa nhiều tác phẩm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Particularity dịch là tính đặc thù hoặc đặc trưng riêng, và là một đặc điểm duy nhất hoặc chi tiết đặc biệt. Nó nhấn mạnh một yếu tố làm cho một thứ trở nên khác biệt so với những thứ khác, cho dù trong một tác phẩm nghệ thuật, một sản phẩm, hay một tình huống. Từ này mang sắc thái tinh tế và được dùng nhiều trong ngữ cảnh học thuật hoặc mô tả. Nguồn gốc từ particular + -ity, chỉ tính chất của một phần. Khi học tiếng Anh, hãy so sánh với các từ đồng nghĩa như distinctive hoặc idiosyncratic để nắm rõ sắc thái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Từ particularity nhấn mạnh một đặc điểm độc đáo hoặc riêng biệt.
  • Ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật phổ biến.
  • Kết hợp với từ như notable hoặc idiosyncratic cho sắc thái chính xác.
  • Phân biệt với generality hoặc specificity.
  • Đưa ra ví dụ cụ thể để làm nổi bật đặc tính.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn particularity với specificity hoặc generality.
  • Dùng trong văn nói thông dụng sẽ nghe quá formal.
  • Hiểu nhầm thành miêu tả toàn bộ đặc điểm thay vì một đặc điểm nổi bật.
  • Khó phân biệt với generality hoặc specificity trong ngữ cảnh khoa học.
  • Nhầm với từ peculiarities diễn tả sự kỳ quặc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, particularity là danh từ trang trọng nhấn mạnh một đặc điểm nổi bật. Người học thường nhầm với peculiarities hoặc specialty và dùng khi chỉ cần từ feature. Nhớ rằng nó chỉ một khía cạnh nổi bật, không phải mọi đặc điểm.

Mẹo Học

  • Soạn câu nhấn mạnh một đặc điểm đặc thù duy nhất.
  • So sánh với specificity để hiểu sắc thái khác biệt.
  • Kết hợp với các tính từ như notable hoặc idiosyncratic.
  • Sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh formal hoặc học thuật.
  • Đặt câu sao cho nhấn mạnh một đặc tính duy nhất, không phải tất cả.
  • Xem lại để đảm bảo là đang nói về một đặc điểm riêng biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'particularity'?

A.The quality of being specific
B.An uncommon event
C.A type of furniture
D.A variety of food
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'particularity' in a sentence.

A.He was particularity about his choice of words during the debate.
B.Her particularity in choosing the right dress was evident.
C.The particularity of our meeting is to discuss the upcoming project.
D.The movie was particularly boring and lacked substance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is a synonym for 'particularity'?

A.Simplicity
B.Detail
C.Generalization
D.Commonality
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'particularity'?

A.Generalization
B.Specificity
C.Uniqueness
D.Complexity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that involves particularity?

A.He often selects the least interesting options on the menu.
B.In her designs, she demonstrated a keen eye for detail and individual style.
C.When visiting a new city, she tends to follow the most common tourist routes.
D.The garden was filled with a variety of plants, but she preferred only common flowers.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ