particulate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Căn nguyên: 'particul-' từ tiếng Latinh có nghĩa là 'phần nhỏ'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'particulatus' có nghĩa là 'chia nhỏ' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hạt bụi nhỏ, đại diện cho một thành phần nhỏ của một hỗn hợp lớn hơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQParticulate được dùng như tính từ hoặc danh từ để chỉ thứ gì đó được tạo thành từ các hạt nhỏ riêng biệt hoặc để chỉ một thành phần rất nhỏ của một tổng thể lớn hơn. Trong khoa học và chính sách, nó thường xuất hiện trong các cụm từ như particulate matter (hạt bụi) hoặc particulate emissions (khí thải hạt). Là danh từ, particulate ám chỉ một hạt nhỏ bé hoặc một thành phần của một hỗn hợp lớn hơn. Khái niệm nhấn mạnh các đơn vị rời rạc và quy mô vi mô chứ không phải chất liên tục. Hình ảnh gợi nhớ là một hạt bụi nhỏ bạn có thể bỏ qua trên một bề mặt rộng.
Giải thích cho người Việt: particulate ám chỉ hạt rất nhỏ và các đơn vị rời rạc, khác với particle ở ý nghĩa một hạt đơn lẻ.
What is the meaning of 'particulate'?
Which sentence uses 'particulate' correctly?
Which word is most similar to 'particulate'?
What is the opposite of 'particulate'?
Can you think of a real-life scenario involving particulates?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật