LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pastry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pastry Ý nghĩa của Từ

  • Món ngọt nướng làm từ bột.
  • Một loại bột được cán và tạo hình.
  • Chỉ những món nướng khác nhau như bánh tart và bánh pie.
Illustration for this word

pastry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pastry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpeɪstri/
Mỹ /ˈpeɪstri/
Tiết
pastry

pastry Từ nguyên của Từ

'Bánh ngọt' có nguồn gốc từ 'bột', trong đó 'pas-' (từ tiếng Latin 'pasta') nghĩa là 'bột' và '-try' liên quan đến một phương pháp hoặc thủ công. Lịch sử từ tiếng Pháp cổ 'pasta', nó phát triển thành tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đầu bếp khéo léo trộn bột mì và nước thành một hỗn hợp đặc, sau đó tạo hình thành các món ngọt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, pastry là thuật ngữ tổng quát cho các sản phẩm nướng làm từ bột, thường là ngọt nhưng cũng có thể mặn. Kết cấu có thể là lớp bông xốp của puff pastry hoặc vụn mềm của shortcrust. Ở Anh Mỹ, pastry có thể chỉ chính lớp bột hay cả sản phẩm hoàn chỉnh là bánh nướng, tart hay pastries có nhân. Người học cần phân biệt rõ giữa puff pastry và shortcrust pastry để mô tả công thức hay đặt hàng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - pastry là thuật ngữ rộng cho các sản phẩm nướng làm từ bột, không nhất thiết phải ngọt.
  • - Phân biệt puff pastry và shortcrust pastry để mô tả công thức.
  • - pastry có thể chỉ là bột hay là thành phẩm tùy ngữ cảnh.
  • - Khi gọi món, hãy nêu rõ loại và nhân.
  • - Một số món kết hợp nhiều loại bột; dùng thuật ngữ đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pastry và dough là một.
  • Tất cả pastries đều là bánh ngọt.
  • pastry phải giòn xốp.
  • Puff pastry và croissant giống nhau.
  • pastry chỉ dành cho đồ mua ngoài.
  • (6 items—adjusted to fit 5 items; see note.)

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm lẫn giữa bột và sản phẩm hoàn chỉnh; cần nắm rõ sự khác biệt giữa puff pastry và shortcrust.

Mẹo Học

  • Học các loại pastry chính: puff pastry, shortcrust và filo.
  • Kết hợp pastry với nhân phổ biến để tạo câu đơn giản.
  • Phân biệt giữa bột và sản phẩm hoàn chỉnh.
  • Khi gọi món, nêu rõ hình dạng và nhân.
  • Luyện miêu tả kết cấu như bông xốp, vụn, creamy.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pastry'?

A.A type of clothing
B.A musical instrument
C.A form of transportation
D.A sweet baked food made of flour, fat, and water
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'pastry' correctly?

A.I bought some fresh pastry from the bakery.
B.She played the pastry beautifully.
C.He wore a pastry to the party.
D.The pastry flew in the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'pastry'?

A.Sauce
B.Vegetable
C.Bread
D.Fruit
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) for 'pastry'?

A.Dessert
B.Meat
C.Drink
D.Candy
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to see 'pastry'?

A.At a construction site
B.In a library
C.At a pet store
D.In a bakery or pastry shop

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Reception: Stomach Pain and a Rash

Health Clinic Visit

2026.01.06 · 1:06 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ