LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pasture - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pasture Ý nghĩa của Từ

  • đất phủ cỏ dùng để chăn nuôi
  • cho động vật ăn cỏ
  • nơi mà động vật có thể ăn cỏ
Illustration for this word

pasture Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pasture Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɑːstʃə/
Mỹ /ˈpæstʃər/
Tiết
pasture

pasture Từ nguyên của Từ

Pasture bắt nguồn từ tiếng Latinh 'pastura' (cho ăn, chăn thả) từ gốc 'pascere' (cho ăn). Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cánh đồng xanh nơi đàn cừu ăn cỏ yên bình, biểu trưng cho sự nuôi dưỡng và quan tâm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pasture là một khu đất phủ cỏ dùng để chăn thả gia súc. Danh từ pasture chỉ đất cho gặm cỏ, động từ to pasture có nghĩa đưa gia súc ra để chúng ăn cỏ. Các khu pasture có thể rất nhỏ với chuồng hạn chế hoặc rộng lớn hoang dã, thường được quản lý luân canh để cỏ luôn dày và khỏe mạnh. Từ nguyên xuất phát từ latin pastura, qua tiếng Pháp Trung cổ rồi vào tiếng Anh, mang nghĩa nuôi dưỡng và chăm sóc động vật. Đối với người học, pasture gắn với chăn nuôi và nông thôn nhiều hơn là chỉ cảnh quang xanh tươi thuần túy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Pasture là đất đai phủ cỏ để chăn nuôi gia súc.
  • - Động từ to pasture có nghĩa đưa động vật ra ăn cỏ.
  • - Phân loại từ: từ đi kèm như pasture land, grazing in the pasture.
  • - Khác với grass (cỏ) và meadow (đồng cỏ có hoa).
  • - Thường gặp trong ngữ cảnh chăn nuôi và nông thôn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pasture không đơn thuần là bãi cỏ trang trí; đó là đất đai để chăn thả.
  • meadow không phải là pasture; meadow thường có hoa dại trên cỏ.
  • to pasture ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thuật ngữ chuyên môn.
  • Pasture có thể dành cho nhiều loại gia súc, không chỉ bò.
  • Pasture đề cập đến đất đai, không phải hành động chăn thả hay động vật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Pasture là đất đai dành cho thả gia súc, không phải chỉ là cỏ trang trí. Nhấn mạnh ngữ cảnh chăn nuôi và từ liên quan đến chăn thả.

Mẹo Học

  • Nhấn mạnh nghĩa danh từ là đất để chăn thả.
  • Học động từ to pasture để thả gia súc.
  • Phân biệt pasture với meadow và grass.
  • Dùng tính từ như rào chắn, rộng, luân canh khi miêu tả đồng cỏ.
  • Cụm từ thường gặp: pasture land, graze in a pasture.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'pasture'?

A.A piece of land for animals to graze
B.An umbrella
C.A type of hat
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'pasture' used correctly?

A.The cows were grazing in the pasture.
B.She wore a beautiful pasture to the party.
C.He played the pasture at the concert.
D.I need to buy a new pasture.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'pasture'?

A.Mountain
B.Ocean
C.Field
D.Desert
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be an opposite of 'pasture'?

A.Jungle
B.City
C.Lake
D.Factory
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you see a 'pasture'?

A.Hospital
B.Library
C.Office
D.Farm

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ