pasture - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Pasture bắt nguồn từ tiếng Latinh 'pastura' (cho ăn, chăn thả) từ gốc 'pascere' (cho ăn). Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cánh đồng xanh nơi đàn cừu ăn cỏ yên bình, biểu trưng cho sự nuôi dưỡng và quan tâm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPasture là một khu đất phủ cỏ dùng để chăn thả gia súc. Danh từ pasture chỉ đất cho gặm cỏ, động từ to pasture có nghĩa đưa gia súc ra để chúng ăn cỏ. Các khu pasture có thể rất nhỏ với chuồng hạn chế hoặc rộng lớn hoang dã, thường được quản lý luân canh để cỏ luôn dày và khỏe mạnh. Từ nguyên xuất phát từ latin pastura, qua tiếng Pháp Trung cổ rồi vào tiếng Anh, mang nghĩa nuôi dưỡng và chăm sóc động vật. Đối với người học, pasture gắn với chăn nuôi và nông thôn nhiều hơn là chỉ cảnh quang xanh tươi thuần túy.
Pasture là đất đai dành cho thả gia súc, không phải chỉ là cỏ trang trí. Nhấn mạnh ngữ cảnh chăn nuôi và từ liên quan đến chăn thả.
What is the meaning of 'pasture'?
In which sentence is 'pasture' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'pasture'?
What would be an opposite of 'pasture'?
In what real-life context would you see a 'pasture'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật