LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

patches - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

patches Ý nghĩa của Từ

  • một mảnh vật liệu được sử dụng để che một lỗ
  • sửa chữa hoặc khắc phục một thứ gì đó
  • thực hiện một sửa chữa tạm thời
Illustration for this word

patches Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

patches Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pætʃ/
Mỹ /pætʃ/
Tiết
patch

patches Từ nguyên của Từ

Patch: "patch" xuất phát từ tiếng Anh trung cổ "pacce" (một mảnh vải), từ tiếng Pháp cổ "pache" và cuối cùng từ tiếng Latinh "pacca" (một mảnh vải). Hãy tưởng tượng một chiếc chăn đầy màu sắc đang vá những chỗ hở, tượng trưng cho sự thống nhất và sửa chữa, giống như việc ghép các mảnh vải lại với nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình cầm một miếng patch nhỏ và move nó về phía lỗ. Tôi ấn xuống, adjust các mép cho thật khít. Tay tôi giữ chặt và set nó vào chỗ, giữ áp lực. Vật dụng được sửa chữa tạm thời sẽ vẫn dùng được cho tới khi có sửa chữa khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Patch có thể là một miếng vá để vá lỗ thủng trên quần áo hoặc vật dụng, và cũng là động từ sửa chữa. Trong CNTT, patch chỉ bản vá phần mềm, vá lỗi hoặc cập nhật tính năng. Ý niệm chung của patch nhấn mạnh đến việc ghép lại các phần bị hỏng và làm cho thứ gì đó hoạt động trở lại, nhưng người học thường nhầm lẫn với các từ mend hay repair.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Patch có thể là danh từ và động từ.
  • - Là danh từ, là miếng vá để che lỗ.
  • - Là động từ, nghĩa là sửa chữa.
  • - Trong CNTT patch là bản vá phần mềm.
  • - Patch có thể là sửa chữa tạm thời hoặc lâu dài.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Patch chỉ dùng cho quần áo, không cho CNTT.
  • Patch luôn khắc phục triệt để vấn đề.
  • Patch và mend hoàn toàn giống nhau.
  • Patch không thể nói đến sửa chữa tạm thời.
  • Patch luôn có nghĩa là sửa chữa vĩnh viễn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Patch có hai nghĩa vật chất và công nghệ; người học nên phân biệt giữa vá vải và bản vá phần mềm.

Mẹo Học

  • - Patch có thể là danh từ và động từ; luyện cả hai.
  • - Phân biệt patch vải và patch phần mềm.
  • - patch up có thể dùng cho sửa chữa tạm thời hoặc hàn gắn quan hệ.
  • - Sử dụng patchwork để mở rộng từ vựng.
  • - Lưu ý sự khác biệt giữa sửa chữa tạm thời và vĩnh viễn.
  • - Luyện tập các dạng như patched, patching.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'patches'?

A.Small areas of something
B.Large bodies of water
C.Complex mathematical equations
D.Advanced computer programs
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'patches' correctly?

A.The mountains were covered in patches of snow.
B.She patches the car's engine every weekend.
C.He patches the cake with frosting before serving it.
D.They patches a tent in the backyard.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'patches'?

A.sections
B.locations
C.containers
D.devices
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'patches'?

A.solid areas
B.large patches
C.minuscule spots
D.freckled surfaces
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where one might use patches?

A.The garden was full of vibrant flowers.
B.He decided to sew colorful patches on his jeans.
C.They were studying the influence of music on culture.
D.The building maintained its classic architecture.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Spill at Meadow Toll Bridge

Emergency Services

2026.01.13 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit for Stomach Pain and Rash

Health Clinic Visit

2026.01.09 · 1:19 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Garden Volunteer Briefing

Volunteering

2025.11.11 · 0:52 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ