pathway - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
path (đường đi) + way (cách) = path (lối đi) + way (cách). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một con đường hẹp ngoằn ngoèo qua rừng cây xanh tươi, dẫn bạn đến kho báu ẩn giấu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt bàn chân lên mặt đất mềm và bắt đầu đi trên một con đường yên tĩnh. Mỗi bước khiến hướng đi thay đổi chút ít, trọng lượng cơ thể di chuyển và nhịp thở ổn định. Khi gặp ngã rẽ, tôi điều chỉnh hướng và quyết định rẽ trái hay đi thẳng. Cảm giác cố gắng đi theo nó ở bên tôi, con đường này như một lộ trình giúp tôi tiếp tục tiến lên.
Pathway trong tiếng Anh là danh từ có thể chỉ đường đi thực tế cho đi bộ hoặc nói về con đường, cách thức để đạt được mục tiêu. Ví dụ: career pathway, educational pathway, hoặc a pathway to success. Ý nghĩa cốt lõi là một lộ trình từ điểm này sang điểm khác, đồng thời bao hàm sự lên kế hoạch và lựa chọn. nguồn gốc từ path (điểm đến) và way (phương thức). Người học thường nhầm giữa pathway và path, hoặc bỏ qua nghĩa ẩn dụ về con đường sự nghiệp.
Người Việt thường hiểu pathway theo nghĩa ẩn dụ là lộ trình phát triển sự nghiệp; cần chú ý phân biệt với path khi nói về đường đi vật lý.
What is the meaning of the word 'pathway'?
In which sentence is the word 'pathway' used correctly?
Which word is a synonym of 'pathway'?
Which word is an antonym of 'pathway'?
How is the concept of 'pathway' relevant in a hospital setting?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật