LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

patriarch - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

patriarch Ý nghĩa của Từ

  • một nhà lãnh đạo nam giới của một gia đình hoặc nhóm
  • một nhân vật sáng lập trong một tôn giáo hoặc phong trào
  • một nhân vật trong Kinh Thánh được coi là tổ tiên
Illustration for this word

patriarch Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

patriarch Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpeɪ.tri.ɑːk/
Mỹ /ˈpeɪ.tri.ɑrk/
Tiết
patriarch

patriarch Từ nguyên của Từ

patriarch = patri- (cha) + -arch (người lãnh đạo). Nguồn gốc: tiếng Latinh → tiếng Hy Lạp → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ông lão khôn ngoan dẫn dắt gia đình và bộ tộc, mặc áo choàng và cầm gậy, dẫn dắt bằng sức mạnh và lòng tốt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Patriarch là người lãnh đạo nam giới của gia đình hoặc dòng tộc, thường được xem là người quyết định và gìn giữ truyền thống. Từ này cũng xuất hiện ở ngữ cảnh tôn giáo hoặc phong trào như một nhân vật sáng lập, hoặc là tổ tiên trong Kinh thánh. Nguồn gốc từ латин patri- 'cha' và arch 'lãnh đạo', đi qua Hy Lạp và tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Trong sử dụng hiện đại, patriarchy mang nghĩa quyền lực gia trưởng nhưng vẫn có thể gắn với trách nhiệm bảo vệ và sự kính trọng tùy hoàn cảnh. Người học nên nhận diện sắc thái lịch sử và phê phán đi kèm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Chỉ ám chỉ một người lãnh đạo nam cụ thể, không phải mọi người đàn ông.
  • - Không đồng nhất với chế độ patriarchy (hệ thống).
  • - Thường dùng cho các nhà sáng lập tôn giáo hoặc tổ tiên trong Kinh Thánh.
  • - Tông điệu phụ thuộc ngữ cảnh: tôn kính hoặc chỉ trích.
  • - Thường gặp trong các văn cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không có nghĩa là tất cả đàn ông là patriarck.
  • Không giống patriarchy (hệ thống).
  • Dùng cho các nhà sáng lập hoặc tổ tiên trong Kinh thánh, không phải lãnh đạo hàng ngày.
  • Giọng điệu có thể tôn trọng hoặc phê phán tùy ngữ cảnh.
  • Không áp dụng cho phụ nữ hoặc lãnh đạo phi giới tính.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, patriarchy và patriarch là hai khái niệm khác nhau: một là hệ thống, một là người. Cẩn trọng với ngữ cảnh để nhận diện sắc thái tôn trọng hay phê phán.

Mẹo Học

  • So sánh patriark với patriarchy để phân biệt người đàn ông cụ thể và hệ thống.
  • Lưu ý mức độ trang trọng trong văn bản lịch sử.
  • Chú ý ngữ cảnh: tôn giáo, gia đình hay hư cấu.
  • Kết hợp với từ tổ tiên hoặc người sáng lập để sắc thái nuancing.
  • Luyện phát âm với giọng điềm tĩnh và tôn trọng.
  • Tránh dùng cho người lãnh đạo hiện đại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'patriarch'?

A.A type of hat
B.A male head of a family or tribe
C.A female ruler
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'patriarch' used correctly?

A.She was the matriarch of the family.
B.The children played with the patriarch.
C.He was the patriarch of the family.
D.The patriarch wore a crown.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'patriarch'?

A.Daughter
B.Mother
C.Son
D.Leader
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you find a patriarch?

A.In a school cafeteria
B.At a movie theater
C.In a doctor's office
D.At a family gathering
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a sentence using the word 'patriarch'?

A.My grandfather is the patriarch of our family.
B.The patriarch shop at the market.
C.I like to play with the patriarch.
D.Patriarch is a difficult word to spell.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ