patriarch - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
patriarch = patri- (cha) + -arch (người lãnh đạo). Nguồn gốc: tiếng Latinh → tiếng Hy Lạp → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ông lão khôn ngoan dẫn dắt gia đình và bộ tộc, mặc áo choàng và cầm gậy, dẫn dắt bằng sức mạnh và lòng tốt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPatriarch là người lãnh đạo nam giới của gia đình hoặc dòng tộc, thường được xem là người quyết định và gìn giữ truyền thống. Từ này cũng xuất hiện ở ngữ cảnh tôn giáo hoặc phong trào như một nhân vật sáng lập, hoặc là tổ tiên trong Kinh thánh. Nguồn gốc từ латин patri- 'cha' và arch 'lãnh đạo', đi qua Hy Lạp và tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Trong sử dụng hiện đại, patriarchy mang nghĩa quyền lực gia trưởng nhưng vẫn có thể gắn với trách nhiệm bảo vệ và sự kính trọng tùy hoàn cảnh. Người học nên nhận diện sắc thái lịch sử và phê phán đi kèm.
Với người Việt, patriarchy và patriarch là hai khái niệm khác nhau: một là hệ thống, một là người. Cẩn trọng với ngữ cảnh để nhận diện sắc thái tôn trọng hay phê phán.
What is the meaning of the word 'patriarch'?
In which sentence is the word 'patriarch' used correctly?
Which word is an antonym of 'patriarch'?
In what real-life context would you find a patriarch?
Can you provide a sentence using the word 'patriarch'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật