patter - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'pat' (vỗ nhẹ) + '-er' (hậu tố chỉ người). Xuất phát: Tiếng Anh trung cổ 'patter', có thể từ tiếng Pháp cổ 'patater'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng những giọt mưa nhẹ nhàng gõ vào cửa sổ, tạo ra nhịp điệu làm dịu tâm trí. Âm thanh nhẹ này truyền đạt bản chất của 'patter'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPatter ám chỉ âm thanh nhẹ, lặp đi lặp lại, như những giọt mưa gõ nhẹ lên cửa sổ. Nó cũng mô tả một chuỗi bước hoặc âm thanh nhanh và nhẹ, ví dụ bước chân của một vũ công nhẹ. Bên cạnh đó, patter có thể có nghĩa là nói nhanh và nhẹ nhàng, với nhịp điệu thuyết phục. Nguồn gốc từ pat 'đánh nhẹ' + -er; tiếng Anh trung cổ, có thể qua tiếng Pháp cổ patater. Hình ảnh gợi nhớ: những giọt mưa gõ lên mái tạo ra nhịp điệu dịu dàng.
Người Việt thường nghĩ patter là âm thanh nhẹ và nhịp nhàng; cần phân biệt giữa tiếng mưa, bước chân, và nói nhanh.
What does the word 'patter' mean?
Choose the correctly used sentence with the word 'patter'.
Which word is most similar to 'patter'?
What is the opposite of 'patter'?
Can you think of a real-life context where 'patter' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật