LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

patter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

patter Ý nghĩa của Từ

  • tạo ra âm thanh nhẹ và lặp lại như tiếng mưa
  • một loạt bước nhanh hoặc âm thanh nhẹ
  • nói nhanh và nhẹ nhàng
Illustration for this word

patter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

patter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpætə/
Mỹ /ˈpætər/
Tiết
patter

patter Từ nguyên của Từ

Gốc: 'pat' (vỗ nhẹ) + '-er' (hậu tố chỉ người). Xuất phát: Tiếng Anh trung cổ 'patter', có thể từ tiếng Pháp cổ 'patater'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng những giọt mưa nhẹ nhàng gõ vào cửa sổ, tạo ra nhịp điệu làm dịu tâm trí. Âm thanh nhẹ này truyền đạt bản chất của 'patter'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Patter ám chỉ âm thanh nhẹ, lặp đi lặp lại, như những giọt mưa gõ nhẹ lên cửa sổ. Nó cũng mô tả một chuỗi bước hoặc âm thanh nhanh và nhẹ, ví dụ bước chân của một vũ công nhẹ. Bên cạnh đó, patter có thể có nghĩa là nói nhanh và nhẹ nhàng, với nhịp điệu thuyết phục. Nguồn gốc từ pat 'đánh nhẹ' + -er; tiếng Anh trung cổ, có thể qua tiếng Pháp cổ patater. Hình ảnh gợi nhớ: những giọt mưa gõ lên mái tạo ra nhịp điệu dịu dàng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng patter cho những âm thanh nhẹ, lặp lại (mưa rơi, gõ nhẹ).
  • Cũng dùng cho chuỗi bước chân hoặc âm thanh nhanh, nhẹ.
  • Patter mô tả cách nói nhanh và có nhịp điệu.
  • Thường gặp trong cấu trúc the patter of … để nhấn mạnh cảm giác onomatopoeia.
  • Tránh dùng patter cho âm thanh to hoặc chói; dùng tapping hoặc banging khi thích hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Patter không chỉ là âm thanh mưa.
  • Patter và pitter-patter không phải lúc nào cũng thay thế được cho nhau.
  • Dùng patter cho mọi lời nói nhanh có thể sai ngữ cảnh.
  • Thuật ngữ này khá trang trọng và ít dùng trong văn nói hàng ngày.
  • Patter mang lại nhịp điệu êm dịu, nhưng không phải lúc nào cũng nhẹ nhàng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ patter là âm thanh nhẹ và nhịp nhàng; cần phân biệt giữa tiếng mưa, bước chân, và nói nhanh.

Mẹo Học

  • Hãy chú ý nhịp điệu và bắt chước âm thanh nhẹ nhàng, lặp lại.
  • Sử dụng âm thanh mưa hoặc nhịp drum để cảm nhận patter tự nhiên.
  • Kết hợp patter với danh từ (the patter of rain).
  • Dùng một câu thể hiện ba nghĩa khác nhau.
  • Tránh âm thanh lớn; dùng bối cảnh dịu để so sánh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'patter' mean?

A.To shout loudly
B.A soft, rapid sound, like that of rain
C.To climb a mountain
D.To read a book
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence with the word 'patter'.

A.The patter of raindrops filled the air.
B.The baby made a loud patter while crying.
C.She decided to patter her homework on the table.
D.He will patter to the store tomorrow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'patter'?

A.Drip
B.Scream
C.Smash
D.Slide
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'patter'?

A.Whisper
B.Crash
C.Murmur
D.Silence
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'patter' might be used?

A.I heard someone shouting in the distance.
B.The sound of rain on the window is very soothing.
C.She loves to dance in the rain without an umbrella.
D.The children are playing a game outside.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Balancing Online and Offline Time

Technology & Social Media

2025.10.21 · 1:09 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ