LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pear - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pear Ý nghĩa của Từ

  • một quả lê
  • hình dạng lê
  • thành ngữ nói về việc mọi thứ trở nên tệ đi
Illustration for this word

pear Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pear Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /peə/
Mỹ /pɛr/
Tiết
pear

pear Từ nguyên của Từ

(a) phân tách gốc: không có tiền tố; gốc Latinh pir- + -um tạo thành pirum. (b) nguồn gốc lịch sử: pirum từ Latinh, nguồn gốc từ Hy Lạp peira; qua tiếng Pháp cổ poire vào tiếng Anh pear. (c) hình ảnh nhớ: hình dung một tên cướp trên tàu sáng đang mời một quả lê bóng; pir- gợi nhớ gốc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lê là một loại quả có kích thước trung bình, hình dáng thuôn dài ở trên và rộng ở đáy, thịt quả ngọt chua tùy mức độ chín. Trong tiếng Anh, pear còn có nghĩa bóng qua cụm từ pear-shaped, dùng để miêu tả điều gì đó đã diễn ra sai hoặc kết quả xấu. Nguồn gốc từ латин pirum, qua tiếng Pháp cổ poire, rồi vào tiếng Anh. Gợi ý ghi nhớ: hãy hình dung một tên cướp biển trên tàu đang tặng lê, lá cờ trên tàu gợi nhớ tới tiền tố pir- để nhớ gốc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng pear cho trái cây; số nhiều là pears.
  • Đừng nhầm pear với pair.
  • pear-shaped mô tả việc gì đó đã sai lệch, dùng trong ngữ cảnh informal.
  • Các từ ghép phổ biến: cây lê, nước lê, rượu lê.
  • Phát âm: /ˈpɛər/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lê luôn giống quả táo tròn.
  • pear với pair là cùng một từ.
  • pear-shaped chỉ mô tả hình dạng, không tình huống.
  • Tất cả lê đều xanh.
  • Không có thành ngữ tiếng Anh với pear-shaped.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường dùng từ ngữ diễn đạt thay thế cho ý nói bóng như pear-shaped thay vì dịch sát nghĩa; người học nên nắm các cách nói tương đương khi sự việc diễn biến tệ.

Mẹo Học

  • Hình dung hình quả lê để ghi nhớ từ vựng.
  • So sánh lê với táo để nhận ra khác biệt hình học.
  • Luyện phát âm pear và pair riêng biệt.
  • Dùng cách nói pear-shaped trong câu để làm quen ngữ nghĩa bóng.
  • Gắn hình ảnh tên cướp biển với quả lê để nhớ nguồn gốc etymology pir-.
  • Học collocations phổ biến: cây lê, nước lê, rượu lê.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pear'?

A.Tool
B.Animal
C.Fruit
D.Color
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'pear' correctly?

A.He wore a pear jacket to the party.
B.The cat chased the flying pear.
C.She enjoyed the sweet taste of the pear.
D.I need a new pear of shoes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pear'?

A.Carrot
B.Apple
C.Banana
D.Orange
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pear'?

A.Peach
B.Watermelon
C.Cucumber
D.Lemon
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a pear?

A.The students completed their homework.
B.She rode a bicycle to work.
C.He planted a pear tree in his garden.
D.They went on a hiking trip.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call about a Fruit and Bread

Simple Phone Call

2026.04.13 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ