peasant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc từ: peas- (từ tiếng Latin 'pago' có nghĩa là 'thanh toán, thuế') + -ant (hậu tố chỉ tác nhân). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ 'païsant' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cảnh nông thôn của một người nông dân chăm sóc mùa màng của mình bằng cày, đại diện cho công việc thiết yếu của một người nông dân.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy một chiếc xe rơm trên con đường lầy lội, kéo sợi dây để giữ cân bằng và sắp xếp lại tải trọng. Mồ hôi rớt trên lưng, tôi chỉnh lại tay cầm và di chuyển từ ruộng sang kho, cảm nhận nhịp làm việc. Mệt mỏi, nhưng tôi vẫn tiếp tục, giữ nhịp và học cách sống với nhịp điệu hàng ngày. Trong câu chuyện của làng, từ peasant được dùng như một nhãn hiệu giản dị cho người làm đất.
peasant thường được dùng để chỉ người nông dân sống ở làng quê và làm nghề nông. Trong tiếng Việt hiện đại, từ phổ biến là nông dân hoặc người làm nông để trung lập. peasant dễ gây hiểu nhầm về trình độ học vấn hoặc vị thế xã hội. Trọng tâm văn hóa Việt Nam nhấn mạnh sự tôn trọng người lao động và sự giản dị, nên dùng từ ngữ trung lập.
Trong tiếng Việt, từ peasant thường mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương; người học nên dùng nông dân hoặc người làm nông trong giao tiếp bình thường.
What is the meaning of the word 'peasant'?
In which of the following sentences is the word 'peasant' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'peasant'?
What is the opposite of 'peasant'?
In what real-life context would you typically find a peasant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật