LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pecuniary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pecuniary Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến tiền
  • tài chính hoặc tiền tệ
  • thuộc về sự giàu có hoặc các vấn đề kinh tế
Illustration for this word

pecuniary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pecuniary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɪˈkjuː.ni.əri/
Mỹ /pɪˈkjuː.ni.ɛr.i/
Tiết
pecuniary

pecuniary Từ nguyên của Từ

pecuniary = pecuni- (từ tiếng Latinh 'pecunia', có nghĩa là tiền) + -ary (liên quan đến). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một túi lớn đầy tiền xu đại diện cho tiền, minh họa cho khái niệm vấn đề tài chính.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pecuniary là thuật ngữ trang trọng, không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Thường đi với thiệt hại pecuniari, lãi pecuniari hoặc phạt. Dùng trong bối cảnh pháp lý hay kế toán. Nhuẩn sắc thái trang trọng hơn financial/monetary. Nguồn gốc từ Latin pecunia.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Pecuniary là thuật ngữ trang trọng, không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
  • Thường đi với thiệt hại pecuniari, lãi pecuniari hoặc phạt.
  • Dùng trong bối cảnh pháp lý hay kế toán.
  • Nhuẩn sắc thái trang trọng hơn financial/monetary.
  • Nguồn gốc từ Latin pecunia.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn pecuniary với monetary/financial trong mọi ngữ cảnh.
  • Cho rằng nó chỉ nói về sự giàu có cá nhân.
  • Dùng trong hội thoại hàng ngày, nghe quá formal.
  • Nhầm lẫn với pecunious (giàu có).
  • Viết sai như pecuniarity hoặc pecuniar.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, pecuniary là từ rất trang trọng, thường gặp trong văn bản pháp lý hoặc kinh tế; dùng trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe cứng nhắc.

Mẹo Học

  • phát âm pecuniary với nhấn vào -niary.
  • so sánh với tài chính/monetary để hiểu sắc thái.
  • học các collocations như damages pecuniari, interests pecuniari.
  • dùng trong văn bản formal, tránh nói chuyện hàng ngày.
  • nhớ gốc pecunia (tiền).
  • không nhầm với pecunious (giàu có).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pecuniary'?

A.Relating to public speaking
B.Involving money
C.Connected to computers
D.Pertaining to earthquakes
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'pecuniary' correctly?

A.He was excited about his pecuniary presentation.
B.The judge ordered a pecuniary fine for the offender.
C.Her room was filled with pecuniary books.
D.She was known for her pecuniary dance moves.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'pecuniary'?

A.Emotional
B.Musical
C.Athletic
D.Financial
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) of 'pecuniary'?

A.Physical
B.Generous
C.Easy
D.Historic
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'pecuniary'?

A.Discussing personal finances
B.Talking about the weather
C.Describing a dream
D.Explaining a scientific theory

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ