LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pedestal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pedestal Ý nghĩa của Từ

  • một bệ hoặc đế hỗ trợ cho tượng hoặc cấu trúc khác
  • một vị trí được tôn trọng hoặc vinh dự
  • đế của cột hoặc một đối tượng
Illustration for this word

pedestal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pedestal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɛd.ɪ.stəl/
Mỹ /ˈpɛd.ɪ.stəl/
Tiết
pedestal

pedestal Từ nguyên của Từ

pedestal = pedis (chân trong tiếng Latin) + stal (đứng). Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bức tượng đứng hiên ngang trên bệ, như chân đế nâng đỡ toàn bộ cơ thể.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pedestal có nghĩa cơ bản là bệ đỡ, đế nâng một bức tượng hoặc vật thể, và cũng có nghĩa bóng là vị trí được tôn kính. Về mặt vật lý, pedestal nâng cao và ổn định vật thể đặt trên đó, đồng thời làm nó nổi bật khi quan sát. Về nguồn gốc, pedestal xuất phát từ Latin pedis (bàn chân) và stal (đứng), thông qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Đối với người học, quan trọng là phân biệt giữa nghĩa đen (bệ đỡ) và nghĩa bóng (được tôn trọng). Lưu ý rằng cụm từ 'đi trên pedestal' có thể được diễn đạt bằng các thành ngữ tiếng Anh như 'on a pedestal'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định nghĩa đen vs. nghĩa bóng
  • Dùng với tượng hoặc cột trong mô tả vật lý
  • « trên pedestal » có nghĩa ngưỡng mộ, không kiểm soát
  • Không nhầm với cơ sở thông thường
  • Luyện câu ở thể chủ động và bị động
  • Ghi nhớ gốc từ để nắm ý nghĩa chân/đứng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pedestal chỉ nói về tượng
  • Ở trên pedestal luôn có nghĩa quyền lực
  • Nhầm pedestal với cơ sở
  • Dùng cho người mà thiếu ngữ cảnh
  • Không có ngữ cảnh vật lý vẫn dùng nghĩa bóng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Pedestal có nghĩa đen và nghĩa bóng. Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn giữa sự ngưỡng mộ và quyền lực.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ hai ý nghĩa: nền và tôn vinh
  • Tạo cặp câu: base vs pedestal trong câu
  • Học các cụm từ cố định: on a pedestal, put on a pedestal
  • Dùng hình ảnh cho nghĩa vật lý
  • Viết câu của riêng bạn về tượng và người
  • Ôn lại nguồn gốc từ để nhớ ý tưởng chân/đứng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'pedestal'?

A.Hat
B.Table
C.Stand
D.Chair
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'pedestal' used correctly?

A.He wore his shoes on the pedestal.
B.I ate my lunch on the pedestal.
C.She sat on the pedestal.
D.The cat slept on the pedestal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an opposite of 'pedestal'?

A.Base
B.Platform
C.Foundation
D.Top
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you find a pedestal?

A.Library
B.Art gallery
C.Garden
D.Kitchen
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where someone would be placed on a pedestal?

A.Birthday party
B.School field trip
C.Award ceremony
D.Car wash

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order with a Small Problem

Restaurant Order

2026.04.18 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ