LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

peoples - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

peoples Ý nghĩa của Từ

  • nhóm cá nhân thuộc về một quốc gia hoặc chủng tộc nhất định
  • các cá nhân bình thường trong một cộng đồng hoặc xã hội
  • nhiều nhóm sắc tộc hoặc cộng đồng khác nhau
Illustration for this word

peoples Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

peoples Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpiːpəl/
Mỹ /ˈpipəl/
Tiết
people

peoples Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'people' từ tiếng Latinh 'populus' (người). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ 'pople' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu chợ sôi động đầy những nhóm người đa dạng, mỗi nhóm đại diện cho văn hóa độc đáo của họ, tượng trưng cho sự phong phú trong tấm thảm của nhân loại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước vào toa tàu đông người, cố gắng đẩy nhẹ để tìm một khoảng trống giữa đám đông. Khi cửa đóng lại, mọi người xung quanh di chuyển và tôi cố gắng move theo nhịp. Tôi điều chỉnh tư thế để giữ thăng bằng, nghe tiếng nói cười lẫn trong không gian. Cuối cùng, mọi người trở thành một luồng chung—tôi tìm được chỗ đứng của mình trong đó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

People là một danh từ số nhiều tiếng Anh chỉ con người nói chung, nhưng cũng được dùng để chỉ thành viên của một quốc gia hoặc một nhóm dân tộc. Bạn có thể nói 'the American people' hoặc 'the people of Japan' để chỉ một cộng đồng quốc gia hoặc văn hóa, chứ không phải một cá nhân. Trong giao tiếp hàng ngày, 'people' cũng có thể mô tả các cá nhân trong một cộng đồng: 'Many people enjoy walking in the park.' Dạng số nhiều đã là 'people' (số ít là 'person'). Khi muốn nhấn mạnh các nhóm dân tộc khác nhau, bạn có thể dùng 'peoples' để chỉ nhiều quốc gia hoặc nền văn hóa, như 'the peoples of Africa and Europe'. Nguồn gốc: từ Latin populus.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo dùng: 1) 'People' đã là số nhiều; Không thêm 's'. 2) Đơn vị số ít là 'person'. 3) Dùng 'peoples' để chỉ nhiều quốc gia hoặc nền văn hóa. 4) 'the people' thường chỉ công dân của một nước. 5) Theo sau là địa điểm hoặc nhóm. 6) Động từ chia ở số nhiều.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng 'people' luôn ở dạng số ít khi nói về một nhóm
  • Dùng 'a people' để chỉ một quốc gia
  • Nhầm lẫn giữa 'peoples' và 'people' trong mọi ngữ cảnh
  • Tin rằng 'people' chỉ chỉ người lớn
  • Hiểu 'the people' như một người cụ thể

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh dùng 'people' như một nhóm chung; người học có thể nhầm với 'person' hoặc quên dùng 'peoples' khi nói về nhiều quốc gia/khu vực.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính của số nhiều: nhân loại và người dân một nước.
  • Dạng số ít là 'person', không phải 'people'.
  • Sử dụng 'peoples' để nhấn mạnh nhiều nhóm khác nhau.
  • Động từ đồng bộ với chủ ngữ ở số nhiều: People are …。
  • Thực hành với 'the people of + địa điểm'.
  • Cụm từ thông dụng: many people, a lot of people, the people in charge.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'peoples'?

A.A type of food
B.An obsolete term for village inhabitants
C.Individuals from various nations or ethnic groups
D.A solitary human being
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'peoples' correctly?

A.The peoples of the world have diverse cultures.
B.I love to watch the peoples in the park.
C.She discussed peoples of different regions over lunch.
D.There are many peoples at the concert tonight.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'peoples'?

A.Communities
B.Animals
C.Plants
D.Companies
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'peoples'?

A.Solitude
B.Individuals
C.Gatherings
D.Associations
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term 'peoples' might be used?

A.The crowd at the festival seemed vibrant and lively.
B.He enjoys observing the interaction of people.
C.Many peoples around the world celebrate different festivals.
D.Communities often hold events together.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help for an Outsider

Asking for Help

2026.04.27 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Visit and Help

Health Clinic Visit

2026.04.06 · 0:37 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Ticket and Seat Problem

Public Transport

2026.03.28 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview: Lab Technician Reenactment

Job Interview

2026.05.11 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ