peoples - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'people' từ tiếng Latinh 'populus' (người). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ 'pople' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu chợ sôi động đầy những nhóm người đa dạng, mỗi nhóm đại diện cho văn hóa độc đáo của họ, tượng trưng cho sự phong phú trong tấm thảm của nhân loại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước vào toa tàu đông người, cố gắng đẩy nhẹ để tìm một khoảng trống giữa đám đông. Khi cửa đóng lại, mọi người xung quanh di chuyển và tôi cố gắng move theo nhịp. Tôi điều chỉnh tư thế để giữ thăng bằng, nghe tiếng nói cười lẫn trong không gian. Cuối cùng, mọi người trở thành một luồng chung—tôi tìm được chỗ đứng của mình trong đó.
People là một danh từ số nhiều tiếng Anh chỉ con người nói chung, nhưng cũng được dùng để chỉ thành viên của một quốc gia hoặc một nhóm dân tộc. Bạn có thể nói 'the American people' hoặc 'the people of Japan' để chỉ một cộng đồng quốc gia hoặc văn hóa, chứ không phải một cá nhân. Trong giao tiếp hàng ngày, 'people' cũng có thể mô tả các cá nhân trong một cộng đồng: 'Many people enjoy walking in the park.' Dạng số nhiều đã là 'people' (số ít là 'person'). Khi muốn nhấn mạnh các nhóm dân tộc khác nhau, bạn có thể dùng 'peoples' để chỉ nhiều quốc gia hoặc nền văn hóa, như 'the peoples of Africa and Europe'. Nguồn gốc: từ Latin populus.
Tiếng Anh dùng 'people' như một nhóm chung; người học có thể nhầm với 'person' hoặc quên dùng 'peoples' khi nói về nhiều quốc gia/khu vực.
What is the definition of 'peoples'?
Which of the following sentences uses 'peoples' correctly?
Which word is most similar to 'peoples'?
What is the opposite of 'peoples'?
Can you think of a real-life context where the term 'peoples' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật