percolate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(per- + colare) từ Latin có nghĩa là 'lọc', bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ; hãy tưởng tượng nước sôi qua bã cà phê, tạo ra một hương thơm đậm đà lan tỏa khắp căn phòng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPercolate là một động từ đa nghĩa mô tả cả quá trình vật lý và sự lan truyền dần dần theo nghĩa bóng. Về nghĩa đen, chất lỏng có thể thẩm thấu qua một chất rỗ porơ, ví dụ nước nóng lọc qua bã cà phê và giải phóng hương thơm. Về nghĩa bóng, ý tưởng hoặc thông tin có thể thấm qua một nhóm hoặc tổ chức, lan rộng từ từ cho đến khi được chấp nhận. Ý nghĩa nhấn mạnh môi trường và thời gian hơn là hành động đột ngột. Trong tiếng Anh thường đi với through, across hoặc into để cho biết đường đi của sự lan truyền. Khi một điều gì đó được biết đến từ từ, percolate nắm bắt sự khuếch tán chậm và tự nhiên.
Người Việt có xu hướng dịch nghĩa theo kiểu lọc hoặc thấm quá nhanh khi chưa nắm rõ sắc thái từ vựng.
What is the meaning of the word 'percolate'?
Choose the sentence that uses 'percolate' correctly.
Which word is most similar to 'percolate'?
What is the opposite of 'percolate'?
Can you think of a real-life context where liquid passes through a substance?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật