peripheral - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
peripheral = peri- (xung quanh) + pher (mang). Xuất phát từ tiếng Hy Lạp, qua tiếng Latinh sang tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng hình ảnh một vòng tròn với những điểm ở rìa, đại diện cho những thứ không trung tâm nhưng vẫn được kết nối.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPeripheral là từ đa nghĩa chỉ cạnh ngoài và phần bên ngoài, trái ngược với trung tâm. Là tính từ, nó miêu tả những thứ không ở trung tâm, thứ yếu hoặc ngoài lề, như thị giác ngoại vi hay mối quan tâm ngoại vi. Là danh từ, nó dùng để chỉ thiết bị kết nối với máy tính như máy in hoặc chuột. Thuật ngữ này thường gặp trong khoa học, kinh doanh và công nghệ. Cụm từ phổ biến: thiết bị ngoại vi, khu vực ngoại vi, thị giác ngoại vi, thị trường ngoại vi.
Giải thích ngắn cho người nói tiếng Anh rằng ngoại vi có nghĩa cạnh/ngoại vi và nghĩa công nghệ; nhấn mạnh sự phân biệt giữa tính từ và danh từ và các collocation thông dụng.
What is the meaning of the word 'peripheral'?
In which sentence is 'peripheral' used correctly?
Which word is a synonym of 'peripheral'?
What is the opposite of 'peripheral'?
In what real-life context would you use the word 'peripheral'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật