LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

peripheral - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

peripheral Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến rìa hoặc phần ngoài
  • không trung tâm; thứ yếu
  • một thiết bị kết nối với máy tính
Illustration for this word

peripheral Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

peripheral Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈrɪf.ər.əl/
Mỹ /pəˈrɪf.ɪ.kəl/
Tiết
peripheral

peripheral Từ nguyên của Từ

peripheral = peri- (xung quanh) + pher (mang). Xuất phát từ tiếng Hy Lạp, qua tiếng Latinh sang tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng hình ảnh một vòng tròn với những điểm ở rìa, đại diện cho những thứ không trung tâm nhưng vẫn được kết nối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Peripheral là từ đa nghĩa chỉ cạnh ngoài và phần bên ngoài, trái ngược với trung tâm. Là tính từ, nó miêu tả những thứ không ở trung tâm, thứ yếu hoặc ngoài lề, như thị giác ngoại vi hay mối quan tâm ngoại vi. Là danh từ, nó dùng để chỉ thiết bị kết nối với máy tính như máy in hoặc chuột. Thuật ngữ này thường gặp trong khoa học, kinh doanh và công nghệ. Cụm từ phổ biến: thiết bị ngoại vi, khu vực ngoại vi, thị giác ngoại vi, thị trường ngoại vi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng ngoại vi để chỉ ở mép, không ở giữa; nhớ đến các thiết bị ngoại vi; đối chiếu với lõi; thận trọng khi dùng ngoài ngữ cảnh kỹ thuật; cũng có thể nói về thị giác ngoại vi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ngoại vi luôn có nghĩa là không quan trọng
  • Tất cả thiết bị ngoại vi đều là thiết bị bên ngoài
  • Ngoại vi chỉ chỉ phần cứng
  • Thị giác ngoại vi và thiết bị ngoại vi là cùng một khái niệm ở mọi ngữ cảnh
  • Có thể thay thế lõi bằng ngoại vi trong bất kỳ câu nào

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn cho người nói tiếng Anh rằng ngoại vi có nghĩa cạnh/ngoại vi và nghĩa công nghệ; nhấn mạnh sự phân biệt giữa tính từ và danh từ và các collocation thông dụng.

Mẹo Học

  • Kết hợp ngoại vi với thiết bị để mô tả phụ kiện
  • So sánh với lõi để nhấn mạnh yếu tố không trọng tâm
  • Sử dụng thị giác ngoại vi làm hình tượng
  • Học các collocation phổ biến: thiết bị ngoại vi, khu vực ngoại vi
  • Phân biệt ý nghĩa cạnh và phần cứng
  • Lưu ý từ ngữ đa nghĩa trong văn bản kỹ thuật

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'peripheral'?

A.Not important
B.Center
C.External
D.Related
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'peripheral' used correctly?

A.She focused on the external details, ignoring the peripheral points.
B.She focused on the peripheral points, ignoring the main details.
C.She focused on the center, ignoring the peripheral details.
D.She focused on the main points, ignoring the peripheral details.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'peripheral'?

A.Central
B.Marginal
C.Vital
D.Crucial
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'peripheral'?

A.Primary
B.Important
C.Internal
D.Insignificant
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'peripheral'?

A.Cooking recipes
B.National politics
C.Computer hardware
D.Sports rules

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Redevelopment and Heritage: A Cautious View

Opinion & Ideas

2026.02.03 · 1:25 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ