periscope - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) 'peri-' có nghĩa là 'xung quanh' + 'scope' có nghĩa là 'nhìn'; (b) Xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'peri' + 'skopein' → tiếng Latinh 'periscopium' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một ống dài nhô lên trên mặt nước, cho phép bạn nhìn thấy vượt qua các trở ngại, giống như một chiếc tàu ngầm đang nhô lên khỏi mặt nước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPeriskop là một thiết bị cho phép bạn nhìn thấy những vật nằm ngoài tầm nhìn trực tiếp bằng cách phản xạ ánh sáng qua một ống dài chứa gương hoặc tinh thể. Thông thường liên hệ với tàu ngầm, cho phép thủy thủ quan sát mặt nước trên dưới mà không để lộ vị trí. Thiết kế điển hình gồm hai gương hoặc prism làm lệch quang học để bạn có thể nhìn lên xuống hoặc sang ngang từ một vị trí ẩn. Từ nguyên học: peri nghĩa là quanh, scope là nhìn, ngụ ý nhìn vượt qua chướng ngại vật.
Người học tiếng Việt thường gắn periscope với tàu ngầm. Nhấn mạnh ý tưởng nhìn quanh chướng ngại vật, không phải phóng đại.
What is the definition of 'periscope'?
Which sentence uses the word 'periscope' correctly?
What is a synonym for 'periscope'?
What is the opposite of 'periscope'?
Can you think of a real-life context involving the use of a periscope?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật