LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

periscope - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

periscope Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị để quan sát các vật thể không nằm trong tầm nhìn trực tiếp
  • một dụng cụ quang học để nhìn trên mặt nước từ một tàu ngầm
Illustration for this word

periscope Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

periscope Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɛrɪskəʊp/
Mỹ /ˈpɛrɪskoʊp/
Tiết
periscope

periscope Từ nguyên của Từ

(a) 'peri-' có nghĩa là 'xung quanh' + 'scope' có nghĩa là 'nhìn'; (b) Xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'peri' + 'skopein' → tiếng Latinh 'periscopium' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một ống dài nhô lên trên mặt nước, cho phép bạn nhìn thấy vượt qua các trở ngại, giống như một chiếc tàu ngầm đang nhô lên khỏi mặt nước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Periskop là một thiết bị cho phép bạn nhìn thấy những vật nằm ngoài tầm nhìn trực tiếp bằng cách phản xạ ánh sáng qua một ống dài chứa gương hoặc tinh thể. Thông thường liên hệ với tàu ngầm, cho phép thủy thủ quan sát mặt nước trên dưới mà không để lộ vị trí. Thiết kế điển hình gồm hai gương hoặc prism làm lệch quang học để bạn có thể nhìn lên xuống hoặc sang ngang từ một vị trí ẩn. Từ nguyên học: peri nghĩa là quanh, scope là nhìn, ngụ ý nhìn vượt qua chướng ngại vật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Periskop là thiết bị quan sát chuyên dụng, không phải đồ chơi.
  • - Đừng nhầm với kính thiên văn; ánh sáng bị lệch, không được phóng đại.
  • - Phát âm rõ: per-ih-skop.
  • - Dùng trong tàu ngầm, đài quan sát, hay các cảnh quay bí mật.
  • - Gốc từ: peri quanh, scope nhìn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Periscope có thể nhìn xuyên qua tường.
  • Nó chỉ là ống kính tele với phóng đại lớn hơn.
  • Tất cả periscope giống nhau ở mọi nơi.
  • Độ sâu của periscope có nghĩa tầu ngầm nổi lên mặt nước.
  • Thuật ngữ được dùng cho các cuộc tìm kiếm bí mật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường gắn periscope với tàu ngầm. Nhấn mạnh ý tưởng nhìn quanh chướng ngại vật, không phải phóng đại.

Mẹo Học

  • Liên kết periscope với bối cảnh tàu ngầm để cố định ý nghĩa.
  • Phân biệt với kính thiên văn; nó lệch ánh sáng, không nhất thiết phóng đại.
  • Luyện phát âm: per-i-scope.
  • Sử dụng trong các tình huống quan sát kín đáo.
  • Nhớ nguồn gốc: peri quanh + scope nhìn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'periscope'?

A.A device used to observe objects at a distance, typically used in submarines.
B.A type of telescope used for stargazing.
C.A section of a ship where the captain steers.
D.A small underwater camera.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'periscope' correctly?

A.She drove past the periscope on her way to work.
B.The artist painted a beautiful periscope on the canvas.
C.I used my periscope to look out for enemy ships.
D.He offered a periscope of oranges during the meeting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'periscope'?

A.Lens
B.Observer
C.Telescope
D.Viewer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'periscope'?

A.Invisibility
B.Concealment
C.Camera
D.Hidden object
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving the use of a periscope?

A.In a submarine, crew members use a device to see above the water's surface.
B.I looked through binoculars while birdwatching at the park.
C.He used a magnifying glass to read the newspaper.
D.The scientist examined the stars using a digital camera.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ