LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

permutation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

permutation Ý nghĩa của Từ

  • một sự sắp xếp lại các yếu tố trong một tập hợp
  • một sự sắp xếp hoặc trật tự của cái gì đó
  • một sự thay đổi hoặc biến đổi hoàn toàn
Illustration for this word

permutation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

permutation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɜːmjʊˈteɪʃən/
Mỹ /pɜrˌmjuˈteɪʃən/
Tiết
permutation

permutation Từ nguyên của Từ

Gốc: 'per-' (bên trong) + 'mutare' (thay đổi). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sân khấu nhà hát nơi những diễn viên được hoán đổi vào những vai trò khác nhau, thay đổi toàn bộ buổi biểu diễn với mỗi lần thay đổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hoán vị là danh từ có nhiều nghĩa liên quan. Trong toán học, nó chỉ sự hoán đổi các phần tử của một tập hợp, đếm tất cả các thứ tự có thể. Trong dùng hàng ngày, nó có thể ám chỉ trật tự hoặc cách sắp xếp của một vật, như ghế ngồi hoặc công việc cần làm. Thông dụng, cụm từ "hoán vị đầy đủ" có thể ngụ ý sự thay đổi lớn về hình thức hoặc chức năng, một sự đổi mới toàn diện của một hệ thống hoặc quy trình. Nguồn gốc từ Latinh per- (through) và mutare (thay đổi), qua ngôn ngữ Pháp vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: một sân khấu nơi các diễn viên đổi vai, khiến buổi diễn thay đổi hoàn toàn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hoán vị tập trung vào thứ tự, không chỉ sự có mặt của các phần tử.
  • Khác với tổ hợp, thứ tự là yếu tố quan trọng.
  • Trong toán học, nhớ rằng n! là số lượng tất cả các cách sắp xếp có thể.
  • Sử dụng hoán vị khi mô tả sự sắp xếp lại hoặc dịch chuyển vị trí.
  • Liên hệ với ví dụ thực tế như sơ đồ chỗ ngồi hay danh sách công việc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mất công bằng giữa hoán vị và tổ hợp
  • Nghĩ hoán vị chỉ là một sự biến đổi lớn
  • Dùng hoán vị mà bỏ qua thứ tự
  • Sai khi gọi 'permuted' là danh từ
  • Quên rằng thứ tự quan trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Khái niệm này tập trung vào thứ tự và cách sắp xếp, không phải sự thay đổi bất kỳ. Người Việt học tiếng Anh thường nhầm permu- với sự biến đổi chung, hãy tập trung vào trình tự.

Mẹo Học

  • So sánh hoán vị với hoán đổi hai phần tử để thấy tầm quan trọng của thứ tự
  • Luyện tập liệt kê mọi hoán vị của 3 hoặc 4 phần tử
  • Phân biệt hoán vị và tổ hợp bằng cách nhấn mạnh thứ tự
  • Kết nối với ví dụ thực tế như sơ đồ chỗ ngồi hoặc danh sách công việc
  • Nhớ gốc từ để nhắc lại ý nghĩa xuyên qua/thay đổi
  • Dùng sơ đồ để hình dung sự sắp xếp lại

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'permutation'?

A.A rearrangement of elements in a particular order
B.A type of potion used in witchcraft
C.A mathematical operation that involves addition
D.A disorder in a sequence of events
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'permutation' correctly?

A.After the latest permutation, the results were unexpectedly worse.
B.She made a permutation of the minerals and used them in her experiment.
C.His permutation of strategies led to a significant victory in the competition.
D.The chef decided to use a permutation of ingredients for the new recipe.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'permutation'?

A.Magnitude
B.Index
C.Combination
D.Diversity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'permutation'?

A.Chaos
B.Repetition
C.Disorder
D.Stability
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'permutation' is applicable?

A.In December, the teams will play in a different order than before.
B.The athletes followed the same training schedule every day.
C.When planning the event, the organizers featured many different configurations.
D.The lineup for the concert was changed to include new bands.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ