LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

persiflage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

persiflage Ý nghĩa của Từ

  • trêu chọc nhẹ nhàng hoặc chế giễu
  • đàm thoại hoặc trò chuyện phù phiếm
  • một cuộc trao đổi nhẹ nhàng hoặc vui vẻ
Illustration for this word

persiflage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

persiflage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɜːsɪflɑːʒ/
Mỹ /ˈpɜr.sɪ.flɑːʒ/
Tiết
persiflage

persiflage Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: per- = xuyên qua, silf = trêu chọc. Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Pháp → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cảnh vui tươi khi bạn bè tham gia vào những trò đùa nhẹ nhàng, vui vẻ trêu chọc nhau với nụ cười và tiếng cười.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Persiflage là một từ tiếng Anh mô tả việc trêu chọc nhẹ nhàng, chọc ghẹo tử tế hoặc trao đổi trò chuyện nhẹ nhàng. Nó thể hiện một cuộc đối thoại vui vẻ giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp, với giọng điệu dịu và không có ý làm tổn thương người khác. Trong văn học và giao tiếp hàng ngày, persiflage gợi ý sự khôn ngoan và hài hước nhẹ nhàng, đôi khi ngụ ý châm biếm nhẹ dưới nụ cười. Khác với sự mỉa mai gay gắt, persiflage dựa trên sự quen biết và tinh thần hài hước chung. Nguồn gốc từ tiếng Pháp, du nhập vào tiếng Anh với nhịp điệu chơi chữ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng persiflage để trêu chọc nhẹ nhàng giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp.
  • - Giữ giọng điệu thân thiện và vui vẻ, không làm tổn thương.
  • - Thích hợp cho đối thoại dí dỏm và các cuộc trò chuyện nhẹ nhàng.
  • - Có thể có một chút châm biếm nhẹ, nhưng phải tôn trọng.
  • - Tránh dùng ở hoàn cảnh trang trọng hoặc nhạy cảm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là luôn xúc phạm.
  • Chỉ dùng trong văn học.
  • Giống với sự mỉa mai cay nghiệt.
  • Chỉ ở các ngữ cảnh formal.
  • Tên thuật ngữ cổ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Persiflage được xem như một trò đùa ấm áp và dí dỏm; người học thường sợ bị hiểu nhầm là xúc phạm, nên tránh dùng với người mới gặp hoặc ở hoàn cảnh không formal.

Mẹo Học

  • Dò hỏi xem có nụ cười hay tiếng cười để đánh giá ý định.
  • Luyện tập với bạn bè để có nhịp điệu và giọng nói tự nhiên.
  • So sánh persiflage với sự mỉa mai để nhận ra sự ấm áp.
  • Đọc đối thoại hài hước để thấy cách dùng trong văn bản.
  • Chú ý tín hiệu phi ngôn ngữ hỗ trợ nghĩa.
  • Tránh dùng ở hoàn cảnh formal hoặc với người lạ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'persiflage'?

A.A type of dance
B.Casual banter or teasing
C.A mathematical theorem
D.A type of flower
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'persiflage' used correctly?

A.He studied the persiflage between the two opposing parties.
B.She grew persiflages in her garden every spring.
C.The meeting was filled with serious discussion, no room for persiflage.
D.The teacher's persiflage with the students lightened up the mood in class.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'persiflage'?

A.Praise
B.Mockery
C.Silence
D.Confusion
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'persiflage'?

A.Banter
B.Seriousness
C.Jest
D.Teasing
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to encounter 'persiflage'?

A.In a formal business meeting
B.During a therapy session
C.Among close friends at a party
D.While receiving medical treatment

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ