LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

phenomenal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

phenomenal Ý nghĩa của Từ

  • phi thường và nổi bật
  • liên quan đến hiện tượng
  • không thể tin được hoặc đặc biệt
Illustration for this word

phenomenal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

phenomenal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fɪˈnɒm.ɪ.nəl/
Mỹ /fəˈnɑː.mɪ.nəl/
Tiết
phenomenal

phenomenal Từ nguyên của Từ

phenomenal = pheno- (từ 'hiện tượng', có nghĩa là 'hình thức') + -menal (liên quan). Xuất xứ lịch sử: Hy Lạp → La Mã → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn chứng kiến một sự kiện thiên văn hiếm gặp khiến bạn kinh ngạc, biểu thị một khoảnh khắc phi thường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phenomenal là tính từ mang nghĩa phi thường, đáng kinh ngạc hoặc liên quan đến hiện tượng. Trong tiếng Việt, từ này dùng để mô tả thành tựu, sự kiện hoặc màn trình diễn gây ấn tượng mạnh về chất lượng hoặc quy mô. Nó cũng có thể mang sắc thái cổ động hoặc ngạc nhiên phi lý, nên người học nên dùng trong câu có nhấn mạnh sự xuất sắc rất cao, chứ không phải chỉ 'tốt lắm.'

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Ghép với danh từ nhấn mạnh (thành tựu phi thường)
  • 2) Dùng trong ngữ cảnh tích cực để nhấn mạnh xuất sắc
  • 3) Tránh thở phàn nàn trong văn bản trang trọng
  • 4) Ngữ điệu mạnh hơn nhiều so với great
  • 5) not phenomenal không phải lúc nào cũng mang nghĩa xấu
  • 6) Tránh lạm dụng cho những điều bình thường

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phi thường không chỉ là 'rất tốt'; nó nhấn mạnh sự phi thường
  • Không phải hiện tượng (phenomenon) là đồng nghĩa
  • Không phải mọi điều tuyệt vời đều xứng đáng dùng phenomenal
  • not phenomenal không phải lúc nào cũng mang nghĩa xấu
  • Sử dụng quá mức sẽ khiến thông dụng tỏ ra giả trân

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên hiểu rằng phi thường mang sắc thái nhấn mạnh; dùng khi thật sự nổi bật để tránh thổi phồng.

Mẹo Học

  • Cách dùng phổ biến: phenomenal achievement, phenomenal weather, phenomenal performance
  • So sánh với great/incredible để nắm sắc thái
  • Trong nói, tông rất nhiệt tình
  • Tránh dùng với những điều bình thường
  • not phenomenal không phải lúc nào cũng mang nghĩa xấu
  • Luyện tập với ví dụ thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'phenomenal'?

B.Ordinary
C.Basic
D.Extraordinary
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'phenomenal' used correctly?

A.The concert was phenomenal!
B.She had a dull day at work.
C.He ate a bland sandwich.
D.The weather was average.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'phenomenal'?

A.Average
B.Fantastic
C.Unremarkable
D.Mediocre
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'phenomenal'?

A.Decent
B.Impressive
C.Outstanding
D.Unremarkable
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a phenomenal experience you've had?

A.I'm not sure
B.Maybe
C.Sure
D.Absolutely

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Product Sample Follow-up

Workplace Meeting

2026.01.27 · 0:59 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ