LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

phobia - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

phobia Ý nghĩa của Từ

  • nỗi sợ hãi mãnh liệt đối với một cái gì đó
  • sự chán ghét mạnh mẽ đối với một điều gì đó
  • tình trạng tâm lý được đặc trưng bởi nỗi sợ hãi thái quá
Illustration for this word

phobia Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

phobia Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfəʊ.bi.ə/
Mỹ /ˈfoʊ.bi.ə/
Tiết
phobia

phobia Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ 'phobos' có nghĩa là sợ hãi trong tiếng Hy Lạp, thuật ngữ 'sợ hãi' đã phát triển qua tiếng Latinh sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người bị tê liệt bởi nỗi kinh hoàng, không thể di chuyển do nỗi sợ áp đảo, điều đó thực sự nắm bắt bản chất của sự sợ hãi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sợ hãi phi lý (phobia) là nỗi sợ kéo dài và bất hợp lý đối với một đối tượng hoặc tình huống cụ thể, có thể làm ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Chúng thường nhắm vào những thứ như loài nhện, độ cao hoặc không gian kín. Người mắc chứng sợ hãi quá mức có thể thấy tim đập nhanh, đổ mồ hôi, chóng mặt hoặc muốn bỏ chạy khi đối mặt với kích thích sợ hãi. Khác với nỗi sợ thông thường, chứng sợ hãi quá mức là quá mức và khó kiểm soát. Từ phobia bắt nguồn từ Hy Lạp phobos có nghĩa là sợ hãi. Trong tâm lý học, phobia được xem như rối loạn lo âu; phobia đặc hiệu dùng khi có một kích thích duy nhất. Điều trị gồm liệu pháp hành vi nhận thức, exposure từ từ và đôi khi thuốc để giảm triệu chứng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng have một nỗi sợ hãi quá mức; phân biệt sợ hãi tạm thời và phobia lâm sàng; phobia là thuật ngữ y khoa; không phải mọi nỗi sợ đều là phobia; cân nhắc điều trị khi thích hợp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một chứng sợ hãi phi lý chỉ là sự sợ hãi hàng ngày mạnh hơn.
  • Mọi nỗi sợ nếu không điều trị sẽ trở thành φobia.
  • Các phobia luôn liên quan tới vật thể nguy hiểm.
  • Phobia không thể được điều trị hiệu quả.
  • Cảm thấy sợ hãi không có nghĩa bạn có phobia.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, phobia thường được hiểu như thuật ngữ y khoa; người học có thể nhầm giữa sợ hãi bình thường và phobia, và dùng sai giới từ.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ: có chứng sợ hãi phi lý về, phát triển sợ hãi phi lý, vượt qua sợ hãi phi lý, sợ hãi so với phobia
  • Ghi nhớ các collocation liên quan trị liệu phơi nhiễm và trị liệu hành vi nhận thức
  • Luyện luyện cách phân biệt 'sợ' và 'phobia'
  • Ghi nhớ nguồn gốc từ phobos = sợ hãi bằng tiếng Hy Lạp
  • Đọc các trường hợp phobia như arachnophobia, claustrophobia
  • Tạo một từ điển thuật ngữ liên quan: lo âu, hoảng sợ, ám ảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'phobia'?

A.Extreme or irrational fear of something
B.Fear of water
C.Love for nature
D.Desire for social interaction
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'phobia' used correctly?

A.She felt a phobia of heights when looking down from the tall building.
B.Their phobia towards public speaking made them anxious.
C.He had a phobia of eating ice cream on a hot day.
D.The phobia for learning new languages was a hindrance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'phobia'?

A.Affection
B.Antipathy
C.Bravery
D.Fascination
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'phobia'?

A.Admiration
B.Dislike
C.Respect
D.Courage
Bước 5: Thành thạo

How can someone suffering from a phobia seek help in real life?

A.Avoiding the feared object or situation
B.Gradual exposure therapy
C.Ignoring the fear completely
D.Isolating themselves from society

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping and Small Talk

At the Supermarket

2026.02.22 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ