phobia - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Xuất phát từ 'phobos' có nghĩa là sợ hãi trong tiếng Hy Lạp, thuật ngữ 'sợ hãi' đã phát triển qua tiếng Latinh sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người bị tê liệt bởi nỗi kinh hoàng, không thể di chuyển do nỗi sợ áp đảo, điều đó thực sự nắm bắt bản chất của sự sợ hãi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSợ hãi phi lý (phobia) là nỗi sợ kéo dài và bất hợp lý đối với một đối tượng hoặc tình huống cụ thể, có thể làm ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Chúng thường nhắm vào những thứ như loài nhện, độ cao hoặc không gian kín. Người mắc chứng sợ hãi quá mức có thể thấy tim đập nhanh, đổ mồ hôi, chóng mặt hoặc muốn bỏ chạy khi đối mặt với kích thích sợ hãi. Khác với nỗi sợ thông thường, chứng sợ hãi quá mức là quá mức và khó kiểm soát. Từ phobia bắt nguồn từ Hy Lạp phobos có nghĩa là sợ hãi. Trong tâm lý học, phobia được xem như rối loạn lo âu; phobia đặc hiệu dùng khi có một kích thích duy nhất. Điều trị gồm liệu pháp hành vi nhận thức, exposure từ từ và đôi khi thuốc để giảm triệu chứng.
Trong tiếng Việt, phobia thường được hiểu như thuật ngữ y khoa; người học có thể nhầm giữa sợ hãi bình thường và phobia, và dùng sai giới từ.
What is the meaning of the word 'phobia'?
In which sentence is the word 'phobia' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'phobia'?
What is the opposite of 'phobia'?
How can someone suffering from a phobia seek help in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật