LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và cách sử dụng photpho

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

phosphorus Ý nghĩa của Từ

  • Một nguyên tố hóa học có ký hiệu P, thiết yếu cho sự sống.
  • Một nguyên tố phi kim loại phát sáng trong bóng tối.
  • Sử dụng trong phân bón và một số quy trình hóa học.
Illustration for this word

phosphorus Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

phosphorus Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈfɒsfərəs/
Mỹ /ˈfɑsfərəs/
Tiết
phosphorus

phosphorus Từ nguyên của Từ

Photpho có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'phosphoros' (có nghĩa là 'người mang ánh sáng') từ 'phos' (ánh sáng) + 'phoros' (người mang). Thuật ngữ này đã phát triển qua tiếng Latinh, sau đó là tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh. Hãy tưởng tượng photpho như một chiếc đèn lồng phát sáng, chiếu sáng bóng tối bằng ánh sáng mềm mại và huyền ảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phốt-pho là một nguyên tố phi kim thiết yếu cho sự sống và được sử dụng rộng rãi trong phân bón. Nó đóng vai trò then chốt trong các quá trình sinh học như tổng hợp DNA và truyền tải năng lượng, và cần cho sự phát triển của xương ở động vật. Trong tự nhiên, phốt-pho tuần hoàn giữa đá, đất, nước, thực vật và động vật. Con người chủ yếu lấy phốt-pho thông qua phân bón để tăng sản lượng nông nghiệp, mặc dù một số hợp chất phốt-pho được dùng trong công nghiệp. Các dạng phát quang từng được nghiên cứu, nhưng có nguy hiểm khi xử lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: phốt-pho là một nguyên tố thiết yếu cho sự sống. Dùng ký hiệu P khi nói về nguyên tố. Phân biệt phốt-pho và Phốt-pho muối. Liên kết vai trò của nó với DNA và xương. Trong bối cảnh môi trường, hãy xem chu trình phốt-pho và hiện tượng phú dưỡng. Xử lý các hợp chất phốt-pho thận trọng do phản ứng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phốt-pho là kim loại
  • Phốt-pho tồn tại trong phân bón
  • Phốt-pho an toàn để xử lý
  • Phốt-pho và phosphat là cùng chất
  • Phốt-pho chỉ tồn tại trong phân bón

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm phốt-pho với phosphat và bỏ qua ngữ cảnh sinh học và nông nghiệp; nhấn mạnh cách dùng.

Mẹo Học

  • Liên kết phốt-pho với ký hiệu P và phân biệt fosphat.
  • Phân biệt vai trò sinh học và nông nghiệp của phốt-pho.
  • Kết nối phốt-pho với DNA và xương để ghi nhớ.
  • Sử dụng ví dụ thực tế như phân bón và chu trình môi trường.
  • Luyện phát âm và chính tả.
  • Hiểu các dạng tồn tại khác nhau của phốt-pho.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of phosphorus?

A.A physical state of matter
B.A type of fruit
C.A chemical element with the symbol P
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word phosphorus correctly?

A.Phosphorus is essential for plant growth.
B.The child was afraid of phosphorus in the dark.
C.Phosphorus is the main ingredient in bread.
D.He decided to paint his room in phosphorus.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a word similar to phosphorus?

A.Potassium
B.Nitrogen
C.Calcium
D.Carbon
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite or contrasting concept to phosphorus?

A.Hydrogen
B.Oxygen
C.Silicon
D.Helium
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving phosphorus?

A.The teacher explained how to calculate the area of a triangle.
B.In the garden, the plants did not receive enough phosphorus for optimal growth.
C.She baked cookies for the school bake sale.
D.They went hiking in the mountains.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ