LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

picky - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

picky Ý nghĩa của Từ

  • Rất lựa chọn về những gì mình chọn.
  • Khó để làm hài lòng hoặc thỏa mãn.
  • Kỹ tính hoặc cầu kỳ.
Illustration for this word

picky Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

picky Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɪki/
Mỹ /ˈpɪki/
Tiết
picky

picky Từ nguyên của Từ

Gốc: Pick (chọn) + -y (hậu tố tính từ). Xuất xứ: Tiếng Anh Trung Cổ, từ tiếng Pháp cổ 'picque'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ chỉ ăn bánh quy nếu chúng tròn hoàn hảo và có socola—chỉ chọn những món tốt nhất!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Picky có nghĩa là rất kén chọn khi lựa chọn, khó làm vừa lòng người khác. Thường mô tả người có tiêu chuẩn cao, tính kén ăn, kén chọn quần áo hay lịch trình. Từ này đôi khi mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự cầu kỳ hoặc tính khó tính, nhưng đôi khi cũng diễn đạt sự tinh tế và gu thẩm mỹ. Nguồn gốc từ pick (chọn) + -y, qua tiếng Anh cổ và tiếng Pháp picque. Đồng nghĩa: kén chọn, kén cá chọn canh; trái nghĩa: dễ tính. Thông dụng: 'picky about', 'a picky eater'. Lưu ý phụ thuộc ngữ cảnh để không làm người nghe khó chịu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng 'picky about' để chỉ lĩnh vực lựa chọn.
  • - Tránh dùng trong văn cảnh trang trọng.
  • - Ví dụ: 'picky about clothes', 'picky about food'.
  • - So sánh với từ 'fussy' để nhấn mạnh mức độ.
  • - 'a picky eater' là cụm phổ biến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Picky chỉ mô tả sở thích về ăn uống.
  • Tỏ ra picky có nghĩa là không bao giờ vừa ý với bất cứ thứ gì.
  • Being picky is always negative.
  • Picky và choosy không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Người hay kén chọn là ngạo mạn hoặc khó tính.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh thường cho rằng picky là tiêu cực, trong khi tiếng Anh có thể dùng để diễn đạt tiêu chuẩn cao và tinh tế về gu.

Mẹo Học

  • Học cụm từ như 'picky about' và 'picky eater'.
  • So sánh với 'fussy' và 'choosy' để cảm nhận khác biệt.
  • Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt giữa tiêu chuẩn cao và khó tính.
  • Trong văn viết trang trọng, dùng từ trung tính như 'selective'.
  • Lập danh sách các lĩnh vực bạn kén chọn để luyện tập.
  • Luyện phát âm và nhấn âm khi dùng từ picky.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'picky' mean?

A.Being flexible in choice
B.Being quick to change
C.Being very choosy or selective
D.Being generous with decisions
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'picky' correctly?

A.She was very picky on her assignment.
B.He was picky about the books he read.
C.They felt picky about attending the meeting.
D.I am picky on what to eat for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'picky'?

A.Indifferent
B.Selective
C.Disinterested
D.Passive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'picky'?

A.Easygoing
B.Demanding
C.Fussy
D.Persnickety
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone is selective about their food?

A.At the restaurant, he orders whatever looks good to him.
B.She carefully examines all her options before deciding what to eat.
C.They are open to trying new cuisines every week.
D.The toddler enjoyed whatever was put on his plate.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Chat About a Child's Transition

Parenting & Education

2025.11.01 · 1:05 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ