LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pilfer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pilfer Ý nghĩa của Từ

  • lấy trộm đồ nhỏ hoặc không có giá trị
  • lấy mà không được phép
  • cắp vặt
Illustration for this word

pilfer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pilfer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɪlfə/
Mỹ /ˈpɪlfɚ/
Tiết
pilfer

pilfer Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: pilfer = pilf + er (xuất phát từ 'pelf' có nghĩa là tiền tài). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh Trung Cổ (pilferen) từ Pháp cổ (pelfre) của pelf. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con gấu trúc lén lút nhanh chóng lấy những đồng xu sáng bóng từ một chiếc bàn tiệc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pilfer có nghĩa là ăn trộm một thứ gì đó nhỏ hoặc có giá trị ít ỏi, thường ở một cách lén lút. Nó có thể ám chỉ những vật mà ta nghĩ không đáng để trộm, như một cây bút, một chiếc kẹp giấy hay một gói đường. Người ta pilfer khi mượn hoặc lấy những gì không phải của họ mà không xin phép, đặc biệt ở nơi làm việc, lớp học hoặc cửa hàng ít giám sát. Từ này mang sắc thái cơ hội hơn là ăn cắp táo bạo. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ pelfre và tiếng Anh Trung Cổ pilferen, liên quan tới pelf, tiền bạc. Hình ảnh ghi nhớ: một con thú nhỏ lén lút trộm đồng tiền sáng bóng từ bàn ăn dã ngoại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng pilfer cho những vụ trộm nhỏ, lén lút. Không dùng cho trộm với số tiền lớn hoặc lấy từ người khác. Nó ngụ ý không có sự cho phép. Ngữ cảnh thân mật, ít trang trọng hơn stealing. Cũng có thể áp dụng cho đồ bị mượn mà không trả lại. Thường gặp trong các tình huống hàng ngày, không phải vụ trộm lớn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pilfer giống với trộm xe hơi hoặc cướp ngân hàng.
  • Cần có bạo lực hoặc sự táo bạo.
  • Chỉ có nhân vật hư cấu mới pilfer.
  • Pilfer có nghĩa là mượn mà không trả hợp pháp.
  • Tất cả pilfering đều là bất hợp pháp và bị trừng phạt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ pilfer là trộm vặt, bỏ qua ngữ cảnh và hệ quả pháp lý.

Mẹo Học

  • So sánh với từ đồng nghĩa để nắm được sắc thái ( ăn cắp, lấy cắp )
  • Lưu ý các collocation như pilfer một cây bút
  • So sánh với shoplift trong bối cảnh cửa hàng
  • Luyện tập trong ngữ cảnh: công việc vs đời sống
  • Tìm kiếm cách dùng trong văn bản
  • Kết nối pelf với giàu có để nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pilfer'?

A.To sleep
B.To cook
C.To steal small items
D.To sing
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'pilfer' used correctly?

A.He pilfered a nap during the meeting.
B.She pilfered money from her own wallet.
C.They pilfered a delicious meal together.
D.We pilfered a beautiful song in the concert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'pilfer'?

A.Borrow
B.Return
C.Plunder
D.Donate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pilfer'?

A.Guarding
B.Discard
C.Receive
D.Hoarding
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be likely to pilfer?

A.Library
B.Supermarket
C.Charity event
D.Police station

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ