pilfer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: pilfer = pilf + er (xuất phát từ 'pelf' có nghĩa là tiền tài). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh Trung Cổ (pilferen) từ Pháp cổ (pelfre) của pelf. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con gấu trúc lén lút nhanh chóng lấy những đồng xu sáng bóng từ một chiếc bàn tiệc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPilfer có nghĩa là ăn trộm một thứ gì đó nhỏ hoặc có giá trị ít ỏi, thường ở một cách lén lút. Nó có thể ám chỉ những vật mà ta nghĩ không đáng để trộm, như một cây bút, một chiếc kẹp giấy hay một gói đường. Người ta pilfer khi mượn hoặc lấy những gì không phải của họ mà không xin phép, đặc biệt ở nơi làm việc, lớp học hoặc cửa hàng ít giám sát. Từ này mang sắc thái cơ hội hơn là ăn cắp táo bạo. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ pelfre và tiếng Anh Trung Cổ pilferen, liên quan tới pelf, tiền bạc. Hình ảnh ghi nhớ: một con thú nhỏ lén lút trộm đồng tiền sáng bóng từ bàn ăn dã ngoại.
Người Việt thường nghĩ pilfer là trộm vặt, bỏ qua ngữ cảnh và hệ quả pháp lý.
What is the meaning of the word 'pilfer'?
In which of the following sentences is 'pilfer' used correctly?
Which word is a synonym of 'pilfer'?
What is the opposite of 'pilfer'?
In what real-life context would someone be likely to pilfer?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật