LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pinch - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pinch Ý nghĩa của Từ

  • nắm chặt
  • cầm giữ cái gì đó bằng ngón tay
  • một lượng nhỏ
Illustration for this word

pinch Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pinch Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɪnʧ/
Mỹ /pɪnʧ/
Tiết
pinch

pinch Từ nguyên của Từ

pinch = pinch + hậu tố; tiếng Anh cổ 'piccan' có nghĩa là 'đâm hoặc kẹp'; Hãy tưởng tượng một đứa trẻ bướng bỉnh kẹp cánh tay của anh chị em để thu hút sự chú ý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pinch có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Động từ nghĩa là ấn chặt một vật giữa hai ngón tay, thường để lại vết tích hoặc làm méo mó. Nó cũng có thể chỉ việc nén vật liệu để định hình, chẳng hạn khi một người đầu bếp véo bột để làm các nếp gấp. Danh từ pinch chỉ một lượng rất nhỏ của một thứ gì đó, ví dụ một nhúm muối. Các thành ngữ như pinch hit hoặc pinch point cũng có, nhưng ý tưởng cốt lõi là nén lại, giữ chặt hoặc đo lượng một lượng rất nhỏ. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ piccan nghĩa là đâm thủng hoặc cắn, sau đó mở rộng sang nghĩa ép lại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ ba nghĩa: ấn (ép), tạo hình, lượng nhỏ.
  • - Dùng ngón tay để mô tả thao tác cụ thể.
  • - Trong nấu ăn, dùng "một nhúm" hay "một nhúm muối".
  • - Lưu ý các thành ngữ như pinch hit, pinch point tùy ngữ cảnh.
  • - Không nhầm pinch với việc cắn hay nhéo theo nghĩa thông thường.
  • - Nguồn gốc nhấn mạnh áp lực chứ không may mắn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pinch chỉ có ý nghĩa nén mạnh, không phải lượng nhỏ.
  • Pinch và nip có thể đổi cho nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Một nhúm không chỉ dành cho muối; Pinch luôn mang ý niệm đo lường.
  • Các thành ngữ với pinch luôn có cùng nghĩa trong mọi câu.
  • Tụi học sinh thường nhầm với nhéo nhẹ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam có xu hướng chỉ nghĩ đến hành động ép mạnh, bỏ qua nghĩa lượng nhỏ; ngữ cảnh là yếu tố quan trọng để phân biệt.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa: nén, tạo hình, lượng nhỏ.
  • Sử dụng ngón tay để mô tả động tác véo.
  • Trong nấu ăn, dùng 'một nhúm' với danh từ đếm được.
  • Phân biệt pinch với nip tùy ngữ cảnh.
  • Học pinch hit và pinch point qua ví dụ thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'pinch' mean?

A.To squeeze tightly between two surfaces
B.Hug
C.Sprint
D.Rain
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'pinch' correctly?

A.The chef added a pinch of sugar to the recipe.
B.He tried to pinch the moon from the sky.
C.She gave him a pinch after winning the lottery.
D.They danced in the pinch of the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pinch'?

A.Cuddle
B.Bite
C.Grasp
D.Nudge
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pinch'?

A.Embrace
B.Release
C.Twist
D.Squeeze
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'pinch'?

A.She measured a pinch of salt for the recipe.
B.He ran a marathon in record time.
C.They planted a garden in the backyard.
D.The students studied late for the exam.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Ordering Curry near a Cemetery

Restaurant Order

2026.01.12 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ