LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pinnacle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pinnacle Ý nghĩa của Từ

  • điểm cao nhất hoặc đỉnh
  • một cấp độ thành công hoặc nổi bật
  • một cấu trúc cao và nhọn
Illustration for this word

pinnacle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pinnacle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɪnəkl/
Mỹ /ˈpɪnɪkəl/
Tiết
pinnacle

pinnacle Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: pinna = lông/vẫy + -cle = nhỏ. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ký ức: Hãy tưởng tượng một chiếc lông bay ở điểm cao nhất của một ngọn núi, biểu tượng cho sự thăng tiến và thành công.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pinnacle là danh từ chỉ điểm cao nhất của một vật, dù là núi đỉnh hay một mỏm kiến trúc nhọn trên đỉnh tháp. Nói theo nghĩa bóng, nó biểu thị sự đỉnh cao sau một quãng thời gian nỗ lực và đại diện cho một mức độ uy tín hay xuất sắc mà ít người đạt tới. Trong kinh doanh, thể thao và nghệ thuật người ta hay nói về việc đạt tới đỉnh cao thành công hoặc ở đỉnh cao của thiết kế. Từ này mang ngữ điệu trang trọng và nhấn mạnh sự cao quý của một điểm cao đặc biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng đỉnh cao khi nói về điểm cao và ấn tượng hoặc thành tựu nổi bật.
  • Phù hợp khi bạn muốn thể hiện giọng điệu trang nhã, trang trọng.
  • Phân biệt với đỉnh, đỉnh cao để nhấn mạnh sự đỉnh điểm và uy tín.
  • Có thể dùng với cụm từ 'đạt đến đỉnh cao của thành công' hoặc 'ở đỉnh cao của thiết kế'.
  • Trong kiến trúc, có thể chỉ một chi tiết nhọn ở đỉnh tháp.
  • Tránh dùng cho chiều cao thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pinacle không chỉ là đỉnh núi; nó còn có nghĩa tương đương là đỉnh cao sự nghiệp.
  • Không phải mọi thành tựu đều phù hợp với từ này.
  • Pinacle và đỉnh cao không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.
  • Có thể nhầm lẫn với ngữ cảnh chỉ thuộc kiến trúc.
  • Sai chính tả phổ biến: 'penacle'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường dùng đỉnh cao như một từ đồng nghĩa cho mọi điểm cao. Hãy nhớ nó ngụ ý một đỉnh cao nổi bật và danh giá, không phải mọi chiều cao.

Mẹo Học

  • Kết nối đỉnh cao với bối cảnh thành công, như đỉnh cao của sự nghiệp.
  • Kết hợp với reach, attain, đứng ở, rise to.
  • Chọn khi bạn muốn giọng điệu trang trọng và cao quý.
  • Dùng trong nghĩa kiến trúc cho miêu tả điểm nhọn ở đỉnh.
  • Phân biệt với peak/apex bằng cách nhấn mạnh sự kết thúc ở điểm cao nhất.
  • Luyện cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pinnacle'?

A.River
B.Valley
C.Peak
D.Desert
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'pinnacle' used correctly?

A.The pinnacle of success is hard work.
B.I reached the river.
C.The valley of the story was intriguing.
D.She wandered in the desert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'pinnacle'?

A.Crest
B.Abyss
C.Trough
D.Bottom
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'pinnacle'?

A.Summit
B.Peak
C.Nadir
D.Apex
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you use the word 'pinnacle'?

A.Describing a successful business venture
B.Talking about a failed project
C.Discussing a boring book
D.Sharing a silly joke

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Restaurant Order with Mixed Plate

Restaurant Order

2026.01.26 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ