LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pithy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pithy Ý nghĩa của Từ

  • ngắn gọn và mạnh mẽ
  • đầy ý nghĩa hoặc nội dung
  • tóm tắt và ấn tượng
Illustration for this word

pithy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pithy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɪθi/
Mỹ /ˈpɪθi/
Tiết
pithy

pithy Từ nguyên của Từ

Từ 'pithy' bắt nguồn từ 'pith' (phần thiết yếu hoặc trung tâm) với hậu tố '-y'. Căn nguyên của nó có niên đại từ tiếng Anh cổ 'piþa', có nghĩa là 'phần thiết yếu của một cây'. Hãy tưởng tượng một trái cây được vắt để lấy nước, với bản chất và sự sống tràn đầy tinh túy; 'pith' là điều làm cho nó xứng đáng để nếm thử, nắm bắt bản chất trong một vài từ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

pithy mô tả phong cách ngôn ngữ ngắn gọn nhưng mạnh mẽ, truyền đạt nhiều ý nghĩa với ít từ. Nó thường mang tính sắc bén, dí dỏm hoặc thâm sâu. Một câu nói pithy có thể cô đọng ý tưởng phức tạp thành một câu ngắn gọn và ấn tượng. Nguồn gốc từ pith, lõi, essence, gợi ý tinh túy được cô đặc trong biểu đạt ngắn gọn. Thường được khen ngợi cho các trích dẫn ngắn, tóm tắt hoặc mô tả súc tích. Khác với cách diễn đạt dài dòng, pithy chú trọng mật độ thông tin và sức tác động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng pithy để mô tả phong cách ngôn ngữ ngắn gọn và mạnh mẽ.
  • Tránh ép những câu đùa punchline trong viết văn trang trọng.
  • Kết hợp sự ngắn gọn với sự rõ ràng, tránh thuật ngữ quá mức.
  • Lưu ý sắc thái và ý định đằng sau từ ngữ.
  • Thử loại bỏ từ để xem nghĩa có còn nguyên vẹn không.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ ngắn
  • Phải hài hước
  • Lúc nào cũng châm biếm
  • Không thể mô tả văn bản
  • Là phong cách, không phải nghĩa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, pithy là ngắn gọn nhưng đầy ý nghĩa, đòi hỏi cân bằng giữa cô đọng và tinh tế. Tránh cứng nhắc quá mức.

Mẹo Học

  • Đọc vài câu trích dẫn ngắn gọn mà mạnh mẽ mỗi ngày để cảm nhận nhịp điệu và giọng điệu.
  • Viết lại một câu dài thành phiên bản pithy.
  • Chú ý cách chọn danh từ, động từ và tính từ để tăng tác động.
  • Luyện viết câu ngắn gọn trong email hoặc tóm tắt.
  • So sánh pithy, terse và succinct để nhận ra sắc thái.
  • Ghi âm một ý tưởng ngắn để kiểm tra nhịp và nhấn mạnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pithy'?

A.Serious
B.Funny
C.Complicated
D.Concise
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'pithy' correctly?

A.His pithy remarks always got to the point
B.She wrote a lengthy essay
C.Their conversation was full of unnecessary details
D.The presentation was boring and dragged on
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pithy'?

A.Verbose
B.Lengthy
C.Brief
D.Detailed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pithy'?

A.Concise
B.Verbose
C.Long-winded
D.Elaborate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'pithy'?

A.Giving a long and complicated speech
B.Writing a short and clear social media post
C.Reading a lengthy novel
D.Having a detailed conversation with a friend

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ