LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pity Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác tiếc nuối về sự không may của người khác
  • cảm thấy đồng cảm với ai đó
  • nhìn nhận với lòng thương xót hoặc buồn bã
Illustration for this word

pity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɪti/
Mỹ /ˈpɪti/
Tiết
pity

pity Từ nguyên của Từ

'pity' được chia thành 'pit' (cảm giác buồn) + '-y' (hậu tố hình thành tính từ). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pietas' và đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người có trái tim nặng trĩu khi thấy một người bạn gặp khó khăn, cảm nhận nỗi buồn sâu xa đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt cốc xuống, cúi người về phía trước và lại gần một người bạn sau khi chạy xong. Tôi thấy nụ cười của họ tắt đi và bước chân chùn lại, nên tôi ở bên họ, không áp đặt mà chỉ ở gần. Trong ngực nảy lên một chút xót xa, không bắt họ phải mạnh lên ngay mà chỉ nhắc tôi phải ở lại và lắng nghe. Tôi chỉnh tư thế, để lại khoảng cách phù hợp, và để cảm xúc dẫn đường cho khi nào và cách tôi giúp đỡ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pity thể hiện sự thương cảm trước nỗi bất hạnh của người khác. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch là 'lòng thương cảm' hoặc 'đáng thương'. Tuy nhiên, sắc thái của pity trong tiếng Anh có thể mang tính xa cách hoặc đánh giá, khác với 'đồng cảm' (empathy) hay 'thương xót' mang tính tích cực hơn. 'To pity someone' thường dùng với giới từ 'for': 'I pity him'. Trong giao tiếp, người học cần phân biệt pity và đồng cảm để tránh làm đối phương cảm thấy bị xem thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - pity là cảm xúc, không phải hành động.
  • - Dùng 'lòng thương cảm' hoặc 'đáng thương' cho người khác.
  • - Ngữ điệu có thể tạo khoảng cách hoặc phán xét.
  • - 'I pity you' có thể nghe xem thường nếu không đúng ngữ cảnh.
  • - Thêm 'sympathy' hoặc 'empathy' khi muốn thể hiện sự đồng cảm ấm áp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lòng thương cảm không phải là đồng cảm hoặc compassion.
  • I pity you có thể nghe coi thường.
  • Pity không mang ý nghĩa tích cực như 'compassione'.
  • Nhiều người nhầm lẫn pity với sympathy.
  • Self-pity là tự thương hại bản thân, khác với pity cho người khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Pity trong tiếng Anh thường mang sắc thái khoảng cách; người học nên phân biệt với đồng cảm và lòng thương xót.

Mẹo Học

  • Phân biệt pity với lòng thương cảm và sự đồng cảm.
  • Lưu ý giọng điệu có thể khiến người nghe cảm thấy xa cách.
  • Thực hành với câu 'I pity someone' hoặc 'pity for someone'.
  • Học các từ liên quan: pitiful, pitiable, pitying.
  • Tránh tự thương hại bản thân khi trò chuyện với người khác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pity'?

A.Joy
B.Anger
C.Sympathy
D.Confusion
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'pity' used correctly?

A.She laughed at him with pity.
B.She looked at him with pity as he struggled.
C.She admired him with pity.
D.She ignored him with pity.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'pity'?

A.Contempt
B.Happiness
C.Empathy
D.Jealousy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pity'?

A.Resentment
B.Compassion
C.Indifference
D.Spite
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'pity' in a real-life situation?

A.Showing off to attract attention.
B.Laughing at someone's misfortune.
C.Ignoring a homeless person on the street.
D.Expressing sympathy towards a friend who failed an exam.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ