LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

placement - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

placement Ý nghĩa của Từ

  • hành động đặt một cái gì đó ở một nơi nhất định
  • vị trí hoặc sắp xếp
  • hành động tìm việc cho ai đó
Illustration for this word

placement Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

placement Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpleɪsmənt/
Mỹ /ˈpleɪsmənt/
Tiết
placement

placement Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: place (đặt) + ment (hành động). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'placere' → tiếng Pháp cổ 'placement' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng việc đặt một quân cờ cẩn thận trên bàn cờ, tượng trưng cho chiến lược và suy nghĩ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng hộp lên, đẩy nó dọc bàn và điều chỉnh vị trí cho mép cạnh thẳng hàng. Cánh tay tôi căng lên khi xoay, giữ và đặt nó ở đúng chỗ cho cảm giác cân bằng. Việc đặt nó xuống lúc đó như một quyết định nhỏ, làm cho căn phòng có nhịp điệu hơn. Trong công việc, cảm giác đặt chỗ ấy lại xuất hiện khi sắp xếp một người vào một vị trí phù hợp, giúp nhóm làm việc hiệu quả.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Placement có thể ám chỉ hành động đặt một vật ở một vị trí cụ thể, hoặc là một vị trí hoặc cách sắp xếp. Nó cũng được dùng để nói về việc tìm việc cho ai đó, hay sắp xếp một người vào một công ty. Khái niệm nhấn mạnh không gian, mục đích và sự cân bằng. Hình ảnh nhớ được là hình dung việc đặt cẩn thận một quân cờ lên bàn cờ, biểu thị chiến lược và sự lên kế hoạch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Học ba nghĩa của placement (đặt vào vị trí, vị trí/sắp xếp, sắp xếp tuyển dụng).2) Chú ý giới từ (placement on/in).3) Phân biệt placement với place/location/arrangement.4) Dùng placement trong ngữ cảnh tuyển dụng.5) Hình dung đặt quân cờ cờ vua để nhớ.6) Soạn câu ví dụ ở nhà, nơi làm việc và ở triển lãm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Placement là một danh từ, không phải động từ place.
  • Đừng nghĩ chỉ áp dụng cho tuyển dụng; nó cũng liên quan đến bố trí không gian.
  • Khó khăn khi phân biệt placement với location/arrangement.
  • Trong ngữ cảnh nghề nghiệp, placement có thể không chỉ là tìm việc.
  • Chú ý giới từ với placement (on/in).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, placement bao gồm cả hành động đặt vào vị trí và nghĩa khái niệm về vị trí/ bố trí. Học viên cần phân biệt ngữ cảnh không gian và tuyển dụng.

Mẹo Học

  • 1) Học ba nghĩa của placement (đặt vào vị trí, vị trí/bố trí, bố trí tuyển dụng).
  • 2) Luyện tập với cảnh đời sống hàng ngày (đồ đạc, trưng bày, ghép tuyển dụng).
  • 3) Ghi nhớ các collocation phổ biến (placement trên, placement trong, job placement).
  • 4) Phân biệt placement với place/location/arrangement theo ngữ cảnh.
  • 5) Sử dụng hình ảnh quân cờ để nhớ.
  • 6) Tạo câu ví dụ về nhà, công việc và triển lãm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'placement'?

A.Having a picnic
B.Positioning or arranging something
C.A setting in a movie
D.Creating a painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'placement' correctly?

A.She placed the book on the table.
B.He sang a song in the placement.
C.The placement of the chair starts tomorrow.
D.Let's go to the beach for placement.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'placement'?

A.Displacement
B.Disorder
C.Alignment
D.Disruption
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'placement'?

A.Positioning
B.Disconnection
C.Dislodging
D.Disarrangement
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear 'placement'?

A.Eating at a restaurant
B.Arranging furniture in a room
C.Playing a video game
D.Walking in the park

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Moving to a Woodland School Area

Parenting & Education

2025.12.16 · 1:23 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ