LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

plangent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

plangent Ý nghĩa của Từ

  • có âm thanh buồn bã
  • diễn đạt nỗi buồn hoặc sự u sầu
  • có một phẩm chất ám ảnh
Illustration for this word

plangent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

plangent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈplæn.dʒənt/
Mỹ /ˈplæn.dʒənt/
Tiết
plangent

plangent Từ nguyên của Từ

Gốc: plangere (tiếng Latinh) + hậu tố -ent. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây vĩ cầm xa xăm đang chơi một giai điệu buồn trong một khu rừng tối tăm, gợi lên những cảm xúc sâu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Plangent là một tính từ khá trang trọng và mang tính văn học mô tả âm thanh hoặc bầu không khí mang nỗi buồn sâu sắc, thường có âm vang của sự hối tiếc. Nó thích hợp để miêu tả nhạc, thơ hoặc bầu không khí nơi violin, organ hoặc giọng hát mang lại một cộng hưởng buồn bã và ám ảnh. Từ này vượt lên sự buồn bã thuần túy, gợi lên một chất giải tỏa cảm xúc sâu sắc và kéo dài trong người nghe.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học để chỉ một nỗi buồn vang vọng
  • - Mô tả âm thanh hoặc bầu không khí, không phải người
  • - Khác với plaintive ở mức độ âm vang lâu dài
  • - Thường xuất hiện trong bình luận nhạc, thơ
  • - Tránh dùng nhiều trong ngôn ngữ thông thường

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải từ đồng nghĩa của buồn bã thông thường; nhấn mạnh âm vang và hồi âm.
  • Không mô tả người.
  • Giống plaintive nhưng mạnh và kéo dài hơn.
  • Thường xuất hiện trong bình luận nhạc, thơ hoặc phim.
  • Tránh dùng ở ngữ cảnh nói chuyện hàng ngày để tránh thâtre cổ điển.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Plangent là thuật ngữ văn nhằm; người học thường dùng sai ngữ cảnh. Dùng trong văn bản trang trọng về nhạc hay bầu không khí.

Mẹo Học

  • Đọc trong bối cảnh trang trọng để nắm ngữ cảnh
  • So sánh với plaintive và melancholic để phân biệt
  • Chú ý dư âm dài mà nó ám chỉ
  • Dùng với nhạc cụ hoặc giọng hát mang lại cộng hưởng
  • Ưu tiên ngữ cảnh formal thay vì ngôn ngữ thông thường
  • Thực hành bằng cách thay thế bằng từ đồng nghĩa để cảm nhận sự khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'plangent'?

A.A loud and exciting sound
B.A joyful celebration
C.A mournful sound or cry
D.An unexpected noise
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'plangent' in a sentence.

A.The plangent music filled the room with joy.
B.The plangent colors of the sunset were breathtaking.
C.She heard a plangent cry in the distance that made her heart ache.
D.His plangent laughter was contagious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'plangent'?

A.Joyful
B.Radiant
C.Melancholy
D.Vibrant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'plangent'?

A.Sorrowful
B.Melancholic
C.Joyful
D.Mournful
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a person might express a plangent emotion?

A.During a joyful celebration, a person reflected on their happy memories.
B.In a comedy show, the comedian told plangent jokes that made everyone laugh.
C.At a memorial service, someone played a plangent song that brought tears to everyone's eyes.
D.While walking in the park, a child made plangent drawings of rainbows.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ