plankton - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân hủy gốc: plankton (từ tiếng Hy Lạp 'planktos', có nghĩa là 'người lang thang'). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng những sinh vật nhỏ bé trôi nổi và lang thang trong đại dương rộng lớn như những chiếc lá bay trong gió, tạo thành nền tảng của hệ sinh thái dưới nước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPhân loại chính gồm tảo phù du (phytoplankton) và phù du động vật (zooplankton). Tảo phù du là sinh vật tự dưỡng, quang hợp để sản xuất chất hữu cơ từ ánh sáng và carbon dioxide, đóng vai trò nền tảng của chuỗi thức ăn thủy sinh. Phù du động vật ăn tảo phù du và các chất hạt nhỏ, truyền năng lượng lên cho các sinh vật lớn hơn như cá và voi biển. Nghiên cứu phù du cho biết chu kỳ mùa vụ và ảnh hưởng của biến đổi khí hậu.
Người Việt Nam có thể cho rằng phù du là thực vật duy nhất; nhắc nhở về phù du thực vật và phù du động vật và rằng chúng là tập hợp các sinh vật trôi nổi.
What is the meaning of 'plankton'?
Choose the correct sentence using 'plankton'.
Which word is most similar to 'plankton'?
What is the opposite of 'plankton'?
Can you think of a real-life context where 'plankton' is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật