LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hiểu về khái niệm tính linh hoạt

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

plasticity Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng dễ dàng bị hình thành hoặc định hình
  • khả năng thay đổi hoặc được chỉnh sửa
  • khả năng học hỏi và thích nghi
Illustration for this word

plasticity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

plasticity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /plæˈstɪs.ɪ.ti/
Mỹ /plæsˈtɪs.ɪ.ti/
Tiết
plasticity

plasticity Từ nguyên của Từ

(a) plastic + -ity; (b) từ Latin ‘plasticus’ (có thể định hình) → Pháp cổ → Tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ điêu khắc dễ dàng nắn đất sét thành nhiều hình thức khác nhau, đại diện cho khả năng thích nghi và thay đổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tính dẻo (plasticity) là danh từ chỉ hai ý nghĩa: một là đặc tính dễ uốn nắn, hai là khả năng thay đổi hoặc được sửa đổi. Trong khoa học vật liệu, tính dẻo mô tả hiện tượng vật liệu biến dạng dưới tác dụng lực mà không trở về trạng thái ban đầu. Trong sinh học và tâm lý học, tính dẻo đề cập đến khả năng học hỏi và thích nghi—các mạng lưới thần kinh tái cấu trúc khi luyện tập, bị thương hoặc ở môi trường mới. Điểm chung là sự linh hoạt về hình dạng và chức năng, từ đất sét cho tới các kết nối não bộ khả biến. Nguồn gốc từ tiếng Latinh plasticus, qua tiếng Pháp cổ, rồi vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng tính dẻo để nói về sự linh hoạt của hình thức hoặc chức năng, cả ở mức vật liệu lẫn nhận thức. Phân biệt giữa biến dạng vĩnh viễn và khả năng não bộ thích nghi. Ghép với từ như adaptable, malleable và resilience. Nguồn gốc etymology gợi hình tượng uốn nắn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tính dẻo chỉ liên quan đến việc uốn nắn về mặt vật lý.
  • Nó chỉ áp dụng cho não, không phải vật liệu.
  • Tính dẻo ngụ ý thay đổi vĩnh viễn ở kỹ năng.
  • Một thứ có thể dẻo và cứng cùng lúc.
  • Tính dẻo và tính cứng không phải luôn đối nghịch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu plasticity như một khái niệm rộng, bao gồm cả vật liệu và sự thích nghi nhận thức; dễ nhầm lẫn giữa tính linh hoạt và tính dẻo hoặc cho rằng mọi thứ linh hoạt đều là plastic.

Mẹo Học

  • Kết nối plasticity với tính linh hoạt vật lý và thích nghi nhận thức
  • Sử dụng hình ảnh đất sét và mạng neural để ghi nhớ
  • Luyện tập với ví dụ về thể thao, âm nhạc và phục hồi
  • Ôn lại thuyết ngữ âm để nhớ ý nghĩa định hình
  • So sánh plasticity với tính rigid để củng cố khái niệm
  • Học các collocations như adaptable, malleable, resilience

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'plasticity'?

A.A type of rigid structure
B.The quality of being flexible and adaptable
C.The process of making plastic items
D.A measure of hardness
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'plasticity' correctly?

A.The plasticity of the mountains was striking during the road trip.
B.The artist admired the plasticity of the clay they were sculpting.
C.Plasticity is a common kitchen utensil for mixing ingredients.
D.The fabric's plasticity made it a poor choice for the dress.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'plasticity'?

A.Durability
B.Strength
C.Flexibility
D.Weight
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'plasticity'?

A.Strength
B.Rigidity
C.Elasticity
D.Ductility
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where adaptability is important?

A.In a crowded subway, people must navigate spaces carefully.
B.The ability to adjust to new situations can enhance learning.
C.Staying in one place offers less stress than moving around.
D.Being strong means not needing to change.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ