plenty - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dồi dào = số lượng (gốc) + -ful (hậu tố chỉ 'có') | tiếng Anh Trung Cổ → tiếng Pháp cổ → Latin.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt một giỏ lên bàn và chuyển dần quả từ túi sang bát move. Tôi đẩy và kéo từng quả để căn chỉnh vị trí và adjust cho cân bằng. Nhịp thở trở nên đều đặn, và tâm trí tôi cũng bình tĩnh lại. Trong bát đã đầy plenty quả, túi vẫn còn nhiều để dùng cho lần tới.
Plenty trong tiếng Anh có nghĩa là một lượng lớn, sự dư thừa hoặc phong phú. Dưới dạng danh từ nó chỉ một số lượng lớn; khi đi kèm với/of nó diễn tả sự phong phú (plenty of time, plenty of choices). Dạng nói thông dụng có thể làm trạng ngữ nghĩa là rất nhiều (There is plenty to do). Sự gốc từ từ plentiful qua các thời đại đã được giới thiệu vào tiếng Việt; khác với enough, plenty nhấn mạnh sự dồi dào, còn not enough nhấn mạnh sự thiếu hụt. Học viên chú ý phân biệt ngữ cảnh.
Plenty là từ ngữ nói hiện đại, nhấn mạnh dồi dào. Dùng with of và to do. Cẩn trọng để phân biệt với enough về mức độ đầy đủ.
What is the meaning of the word 'plenty'?
Which sentence uses 'plenty' correctly?
What is a synonym for 'plenty'?
In what situation would you use the word 'plenty'?
How would you use 'plenty' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật