plethora - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) từ 'plethore' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'đầy đủ'; (b) đi qua tiếng Latin 'plethora' sang tiếng Pháp cổ và đến tiếng Anh; (c) tưởng tượng một cốc tràn đầy trái cây với nhiều màu sắc khác nhau, biểu thị sự dư thừa của sự phong phú.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPlethora là danh từ chỉ một số lượng lớn hoặc quá mức của một thứ gì đó. Nó nhấn mạnh sự phong phú đến mức có thể trở nên quá tải hoặc thừa thãi. Trong tiếng Anh hàng ngày nó có sắc thái hơi trang trọng hoặc mang tính văn chương và thường đi với 'a plethora of' để mô tả nhiều thứ. Nó không dùng để mô tả người. Các collocations phổ biến: 'a plethora of data', 'a plethora of choices', 'a plethora of reasons'. Nó có thể ngụ ý thặng dư, chứ không chỉ sự phong phú.
Ghi chú ngắn cho người học: trong tiếng Anh, từ 'plethora' thường ở ngữ cảnh formal hoặc viết; nói hàng ngày dùng từ dễ hiểu hơn như 'many' hoặc 'a lot of'.
What is the meaning of the word 'plethora'?
Identify the correct usage of 'plethora' in a sentence.
Which word is most similar in meaning to 'plethora'?
What is the opposite of 'plethora'?
Can you think of a real-life context where 'plethora' would fit?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật