LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

plethora - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

plethora Ý nghĩa của Từ

  • một lượng lớn hoặc quá mức của một thứ gì đó
  • sự thừa thãi
  • sự dư thừa
Illustration for this word

plethora Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

plethora Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈplɛθərə/
Mỹ /ˈplɛθərə/
Tiết
plethora

plethora Từ nguyên của Từ

(a) từ 'plethore' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'đầy đủ'; (b) đi qua tiếng Latin 'plethora' sang tiếng Pháp cổ và đến tiếng Anh; (c) tưởng tượng một cốc tràn đầy trái cây với nhiều màu sắc khác nhau, biểu thị sự dư thừa của sự phong phú.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Plethora là danh từ chỉ một số lượng lớn hoặc quá mức của một thứ gì đó. Nó nhấn mạnh sự phong phú đến mức có thể trở nên quá tải hoặc thừa thãi. Trong tiếng Anh hàng ngày nó có sắc thái hơi trang trọng hoặc mang tính văn chương và thường đi với 'a plethora of' để mô tả nhiều thứ. Nó không dùng để mô tả người. Các collocations phổ biến: 'a plethora of data', 'a plethora of choices', 'a plethora of reasons'. Nó có thể ngụ ý thặng dư, chứ không chỉ sự phong phú.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng với 'of', ví dụ 'a plethora of data'. Giọng điệu trang trọng; trong giao tiếp hàng ngày nên dùng từ dễ hiểu. Không mô tả người. Có thể ngụ ý thặng dư; điều chỉnh ngữ điệu cho phù hợp. Gắn với danh từ cụ thể để rõ ràng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó mô tả con người.
  • Luôn mang sắc thái tiêu cực.
  • Trong mọi ngữ cảnh có thể thay bằng từ đồng nghĩa với 'nhiều'.
  • Nó chỉ lượng nhỏ chứ không phải phong phú.
  • Là từ ngữ thường gặp trong nói chuyện hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ghi chú ngắn cho người học: trong tiếng Anh, từ 'plethora' thường ở ngữ cảnh formal hoặc viết; nói hàng ngày dùng từ dễ hiểu hơn như 'many' hoặc 'a lot of'.

Mẹo Học

  • Thực hành bằng cách dùng 'a plethora of' sau danh từ.
  • Âm điệu trang trọng; dùng trong văn viết.
  • Không dùng để mô tả người.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như many, abundant.
  • Gắn với danh từ cụ thể để rõ ràng.
  • Ghi nhớ các collocations phổ biến: data, choices, reasons.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'plethora'?

A.A lack of something
B.A specific type of plant
C.An abundance or excess of something
D.A form of measurement
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'plethora' in a sentence.

A.There was a plethora of confusion during the meeting.
B.The artist displayed a plethora of colors in her painting.
C.He had a plethora of milk to drink.
D.She received a plethora of bad news yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'plethora'?

A.Surplus
B.Scarcity
C.Drought
D.Simplicity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'plethora'?

A.Deficiency
B.Bounty
C.Excess
D.Multitude
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'plethora' would fit?

A.She had too many cookies at the party.
B.The library had a plethora of books on various subjects.
C.He faced a challenging problem with no clear solution.
D.There were numerous options available for the event.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ