pocketbook - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'pocket' (từ tiếng Pháp cổ 'poque') + 'book'. Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ. Hình ảnh để ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cuốn sách nhỏ có thể bỏ vào túi của bạn, chứa đựng bí mật và tiền bạc của bạn, một người bạn đồng hành cho mỗi cuộc phiêu lưu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPocketbook nghĩa đen là một cuốn sách nhỏ vừa với túi, nhưng nó cũng có thể chỉ ví tiền hoặc sổ ghi chép chi tiêu. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ sự kết hợp của pocket và book và đã từng được dùng cho một cuốn sổ ghi chi tiêu di động. Trong tiếng Anh hiện đại, pocketbook còn có nghĩa là một cuốn sổ tay nhỏ hoặc một loại ví, tùy ngữ cảnh. Người học nên chú ý tới ngữ cảnh để phân biệt giữa sổ ghi chép và ví tiền, vì người bản xứ đôi khi sẽ dùng wallet cho ví và pocketbook cho sổ ghi chép, hoặc theo nghĩa cổ điển.
Người học tiếng Anh có xu hướng nghĩ pocketbook chỉ là ví tiền, trong khi nó cũng có thể là sổ ghi chú/bảng kê chi tiêu. Chú ý ngữ cảnh và sự khác biệt vùng miền.
What is the meaning of the word 'pocketbook'?
Choose the correctly used sentence with the word 'pocketbook':
Which word is most similar to 'pocketbook'?
What is the opposite of 'pocketbook'?
Can you think of a real-life context involving a 'pocketbook'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật