LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pocketbook - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pocketbook Ý nghĩa của Từ

  • một cuốn sách nhỏ để giữ tiền hoặc đồ cá nhân
  • ví hoặc bóp
  • một bản ghi chép về thu nhập và chi tiêu
Illustration for this word

pocketbook Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pocketbook Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɒk.ɪt.bʊk/
Mỹ /ˈpɑː.kɪt.bʊk/
Tiết
pocketbook

pocketbook Từ nguyên của Từ

Gốc: 'pocket' (từ tiếng Pháp cổ 'poque') + 'book'. Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ. Hình ảnh để ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cuốn sách nhỏ có thể bỏ vào túi của bạn, chứa đựng bí mật và tiền bạc của bạn, một người bạn đồng hành cho mỗi cuộc phiêu lưu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pocketbook nghĩa đen là một cuốn sách nhỏ vừa với túi, nhưng nó cũng có thể chỉ ví tiền hoặc sổ ghi chép chi tiêu. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ sự kết hợp của pocket và book và đã từng được dùng cho một cuốn sổ ghi chi tiêu di động. Trong tiếng Anh hiện đại, pocketbook còn có nghĩa là một cuốn sổ tay nhỏ hoặc một loại ví, tùy ngữ cảnh. Người học nên chú ý tới ngữ cảnh để phân biệt giữa sổ ghi chép và ví tiền, vì người bản xứ đôi khi sẽ dùng wallet cho ví và pocketbook cho sổ ghi chép, hoặc theo nghĩa cổ điển.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Pocketbook là danh từ có thể chỉ sổ tay bỏ túi, sổ theo dõi chi tiêu hoặc ví tùy ngữ cảnh.
  • Dùng giới từ và mạo từ phù hợp: "a pocketbook" hoặc "the pocketbook".
  • Trong tiếng Anh Mỹ, thỉnh thoảng nó cũng chỉ ví tiền, nhưng ở ngữ cảnh khác lại là sổ tay.
  • Không nhầm lẫn với ý nghĩa chỉ tiền bạc.
  • Trong dùng hiện đại, có thể nghe có vẻ cổ điển hoặc văn chương.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pocketbook lúc nào cũng là ví tiền.
  • Nó chỉ dành cho tiền, không dành cho ghi chú.
  • Trong tiếng Anh hiện đại ít dùng.
  • Không thể là nhật ký hay sổ tổng kết.
  • Ngữ cảnh du lịch có thể làm nó trông sành điệu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh có xu hướng nghĩ pocketbook chỉ là ví tiền, trong khi nó cũng có thể là sổ ghi chú/bảng kê chi tiêu. Chú ý ngữ cảnh và sự khác biệt vùng miền.

Mẹo Học

  • Liên kết pocketbook với sổ ghi chép và ví tiền.
  • Phân biệt sổ ghi chú, sổ ghi chép chi tiêu và ví dựa theo ngữ cảnh.
  • Chú ý khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh.
  • Có thể nghe thấy hơi cổ điển trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Thực hành với các tình huống thực tế bằng ghi chú giấy và ghi chú số.
  • Học các từ đồng nghĩa: wallet, purse, notebook, ledger.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pocketbook'?

A.A book for notes
B.A small handbag or wallet
C.A type of notebook
D.A book with recipes
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence with the word 'pocketbook':

A.The pocketbook was too heavy to lift.
B.She carried her pocketbook to the library to study.
C.He used his pocketbook to hammer a nail.
D.Her pocketbook was filled with groceries.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pocketbook'?

A.Case
B.Folder
C.Purse
D.Box
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pocketbook'?

A.Trunk
B.Backpack
C.Large bag
D.Suitcase
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving a 'pocketbook'?

A.He found an item in his car's glove compartment.
B.While shopping, she opened her pocketbook to pay for the groceries.
C.He bought a new backpack for school supplies.
D.She realized her wallet was missing during the shopping trip.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping and Toys

At the Supermarket

2026.04.08 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ