pod - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ: pod → cái chứa; Xuất xứ: tiếng Anh cổ podde (vỏ đậu) từ tiếng Latinh 'pōdium'; Hình ảnh kỷ niệm: hình dung một cái vỏ đậu vỡ ra để lộ hạt bên trong.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPod là một từ tiếng Anh đa nghĩa với ba nghĩa chính. Trong thực vật học, pod là vỏ quả chứa hạt như ở đậu Hà Lan. Trong kỹ thuật và hàng không vũ trụ, pod là một phần tách rời của tàu vũ trụ hoặc phương tiện, một mô-đun nhỏ. Trong sinh học biển, pod dùng để chỉ một nhóm động vật có vú biển như cá voi hay dồng.
Đối với người Việt, pod có ba nghĩa khác nhau và dễ bị nhầm lẫn nếu thiếu ngữ cảnh. Học viên cần chú ý cách dùng trong botany, engineering, và marine biology.
What is the meaning of 'pod'?
Which of the following sentences uses 'pod' correctly?
What is a synonym for 'pod'?
What is an antonym for 'pod'?
In what real-life context might you encounter the word 'pod'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật