polygamy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: poly- (nhiều) + gamy (hôn nhân). Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp 'polygamía' → Latin 'polygamia' → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một lễ hội lớn nơi nhiều cặp đôi cùng nhau kỷ niệm tình yêu, tượng trưng cho sự kết hợp của nhiều.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐa thê là khái niệm có nhiều vợ hoặc chồng cùng lúc trong một hôn nhân được xã hội hoặc pháp luật công nhận ở một số nền văn hóa. Thường có hai hình thức chính: độc thân một nam với nhiều vợ và nhiều chồng cho một người vợ, hoặc các cấu trúc phức tạp khác dựa trên truyền thống. Trong xã hội hiện đại, nhiều nước cấm hoặc hạn chế đa thê, trong khi ở nơi khác vẫn tồn tại tập tục. Từ ngữ có nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại và nghĩa là "nhiều cuộc hôn nhân". Đa thê đặt trong bối cảnh quyền phụ nữ, bình đẳng giới và quyền tự do cá nhân.
Người học tiếng Việt có thể hiểu lầm poligami là quan hệ tình cảm tự do; thực tế là khái niệm liên quan đến mô hình hôn nhân và pháp lý.
What is the definition of 'polygamy'?
Which sentence uses 'polygamy' correctly?
Which word is most similar to 'polygamy'?
What is the opposite concept of 'polygamy'?
Can you provide a real-life example of a situation involving multiple marriages?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật